Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Hiệu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:10:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 30°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
7.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 30°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 28°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
13.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 28°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
49.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
110.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
3 Thuận Châu
59.8 mm
4 Nậm Lầu 2
57.4 mm
5 Chiềng Bôm
55.4 mm
6 Phiêng Khoài 1
53 mm
7 Long Hẹ 1
50.8 mm
8 Long Hẹ 2
46.4 mm
9 Nậm Lầu 3
40.4 mm
10 Tênh Phông
37.8 mm
11 Hua Nhàn
36 mm
12 Púng Tra
30.6 mm
13 Song Pe
25.8 mm
14 Khoen On
22.8 mm
15 Chiềng Đông
20.8 mm
16 Phình Sáng 1
18 mm
17 Quài Nưa
18 mm
18 Pú Nhung
14.2 mm
19 Pha Khinh
13.8 mm
20 Phình Sáng 2
13.2 mm
21 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13 mm
22 Cao Phạ 1
12.8 mm
23 Nậm Khắt
12.6 mm
24 Tạ Khoa
12.6 mm
25 Chiềng Pha
11.4 mm
26 Cao Phạ 3
11.2 mm
27 Cao Phạ 2
10.6 mm
28 Tú Lệ 2
10.6 mm
29 Chế Tạo
9.8 mm
30 Mường Giôn
9.8 mm
31 Chế Tạo 1
9.2 mm
32 Lao Chải 2
8.6 mm
33 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
34 Tú Lệ 3
8.4 mm
35 Khau Phạ
8.4 mm
36 Chiềng On
8.2 mm
37 Pắc Ma
8 mm
38 Nà Bó
7.6 mm
39 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
40 Làng Chếu 4
7.2 mm
41 Nậm Búng 2
7.2 mm
42 Pú Dảnh
7.2 mm
43 Nậm Có
7 mm
44 Phiêng Cằm 1
7 mm
45 Nậm Búng 1
6.8 mm
46 Bản Lầm
6.8 mm
47 Nậm Có 2
6.6 mm
48 Làng Chếu 2
6.4 mm
49 Huổi Sản
6.2 mm
50 Chiềng Khoong 1
5.6 mm
51 Gia Hội PCTT
5.4 mm
52 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
53 Chiềng Công
5 mm
54 Bản Công
4.8 mm
55 Xím Vàng
4.6 mm
56 Xà Hồ
4.4 mm
57 La Pán Tẩn
4.4 mm
58 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.4 mm
59 Chiềng Công 1
4.2 mm
60 Dế Xu Phình
4 mm
61 Chiềng Ngàm
4 mm
62 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
63 Chiềng Muôn
3.8 mm
64 Chế Cu Nha
3.8 mm
65 Ngọc Chiến 1
3.6 mm
66 Quài Tở
3.2 mm
67 Trạm Tấu
3 mm
68 Hua Trai
3 mm
69 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
70 Chiềng Xôm
2.6 mm
71 Sốp Cộp
2.6 mm
72 Chiềng Sung
2.4 mm
73 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
74 Mường Trai
2.4 mm
75 Hang Chú
2.4 mm
76 Mường Trai
2.4 mm
77 Pú Nhung 1
2.2 mm
78 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
79 Chiềng Chung 2
1.8 mm
80 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
81 Mường Khiêng
1.6 mm
82 Nậm Păm
1.4 mm
83 Mường Bú
1.4 mm
84 Chiềng Ban
1 mm
85 Nà Ớt
1 mm
86 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
87 Mường Sai 2
1 mm
88 Mường Chùm 1
0.6 mm
89 Lóng Phiêng
0.6 mm
90 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
91 Co Tòng
0.4 mm
92 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
93 Chiềng Ơn
0.4 mm
94 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
95 Chiềng Mai
0.2 mm
96 Muổi Nọi 1
0.2 mm
97 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
98 Chiềng Lao 2
0.2 mm
99 Mường Sại
0 mm
100 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!