Xã Gia Phù, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Phù

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:06:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 24°
19 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
10.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 23°
15.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 26°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Nhàn
35.4 mm
2 Song Pe
25 mm
3 Km46
19.2 mm
4 Chiềng Đông
15.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
6 Tạ Khoa
12.2 mm
7 Mường Thải
10.6 mm
8 Nậm Khắt
9.8 mm
9 Mỹ Lương
7.8 mm
10 Tà Xùa 1
6.8 mm
11 Xã Bản Mù
6 mm
12 Suối Quyền
5.8 mm
13 Tà Si Láng
5.8 mm
14 Nậm Lành 2
5.8 mm
15 Làng Chếu 4
5.6 mm
16 Làng Chếu 2
5.6 mm
17 Nậm Lành 1
5 mm
18 Đồng Bảng
4.8 mm
19 Chiềng Công
4.8 mm
20 Sơn Thịnh PCTT
4.6 mm
21 Đồng Khê
4.6 mm
22 Tà Si Láng PCTT
4.4 mm
23 Nà Bó
4.4 mm
24 An Lương
4.2 mm
25 Sơn A
4.2 mm
26 Pá Lau
4.2 mm
27 Túc Đán 2
4.2 mm
28 An Lương 2
4 mm
29 Làng Nhì
4 mm
30 Chiềng Công 1
4 mm
31 Nghĩa An
3.8 mm
32 Pú Dảnh
3.8 mm
33 Túc Đán 1
3.6 mm
34 Suối Giàng
3.4 mm
35 Sơn Thịnh
3.2 mm
36 Suối Giàng PCTT
3.2 mm
37 Xím Vàng
3.2 mm
38 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3.2 mm
39 Bản Công
3.2 mm
40 Chiềng Muôn
2.8 mm
41 An Lương 1
2.8 mm
42 Phình Hồ
2.8 mm
43 Pá Hu
2.8 mm
44 Chấn Thịnh
2.6 mm
45 Hồng Ca 2
2.6 mm
46 Suối Bu
2.6 mm
47 Chấn Thịnh PCTT
2.4 mm
48 Chiềng Sung
2.4 mm
49 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
50 Xà Hồ
2.4 mm
51 Hồng Ca 1
2.4 mm
52 Phúc Sơn
2.2 mm
53 Hang Chú
2.2 mm
54 Hưng Thịnh
2 mm
55 Thạch Lương
2 mm
56 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
57 Tân Thịnh
1.8 mm
58 Trạm Tấu
1.8 mm
59 Hồng Ca
1.6 mm
60 Tú Nang
1.6 mm
61 Ngọc Chiến 1
1.2 mm
62 Tiên Lương
1.2 mm
63 Huy Tân 1
1.2 mm
64 Lương Thịnh
1.2 mm
65 Tà Xùa 2
1 mm
66 Việt Cường PCTT
0.6 mm
67 Hiền Lương
0.6 mm
68 Đại Phạm
0.6 mm
69 Việt Cường
0.6 mm
70 Chiềng Khoa
0.6 mm
71 Hưng Khánh 1
0.4 mm
72 Nậm Păm
0.4 mm
73 Thu Cúc
0.4 mm
74 Mường Chùm 1
0.4 mm
75 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
76 Hưng Khánh 2
0.2 mm
77 Trung Sơn
0.2 mm
78 Mường Chiềng
0.2 mm
79 Đại Lịch
0.2 mm
80 Ba Khe
0.2 mm
81 Phiêng Khoài 1
0.2 mm
82 Gia Phù
0 mm
83 Chiềng Chăn
0 mm
84 Thủy điện So Lo 1
0 mm
85 Chiềng On
0 mm
86 Sơn Lương
0 mm
87 Hồ Suối Hòm
0 mm
88 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
89 Tân Pheo
0 mm
90 Sập Xa
0 mm
91 Xuân Sơn
0 mm
92 Văn Lang
0 mm
93 Xuân Đài 1
0 mm
94 Yên Lập
0 mm
95 Phúc Khánh
0 mm
96 Xuân Đài 2
0 mm
97 Xuân Thủy
0 mm
98 Hạ Hoà
0 mm
99 Xà Hồ PCTT
0 mm
100 Việt Hồng
0 mm
Đã sao chép liên kết!