Xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Hộc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:04:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
24.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
60.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 27°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 25°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
4.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 24°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 22°
16 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 27°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
21° | 26°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Nậm Lầu 2
68.8 mm
4 Lóng Sập
68.8 mm
5 Nậm Lầu 3
56.8 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
7 Sơn Thịnh
45.2 mm
8 Púng Tra
43.8 mm
9 Suối Bu
43.4 mm
10 Hua Nhàn
42.2 mm
11 Chiềng On
40.2 mm
12 Đồng Khê
37.6 mm
13 Song Pe
36.6 mm
14 Lóng Phiêng
35 mm
15 Nghĩa An
34 mm
16 Tà Si Láng
31.8 mm
17 Túc Đán 2
30.6 mm
18 Nậm Lành 2
30.2 mm
19 Túc Đán 1
29 mm
20 Suối Giàng
28.8 mm
21 Sơn A
28.8 mm
22 Chiềng Đông
28 mm
23 Tà Si Láng PCTT
25.4 mm
24 Suối Giàng PCTT
25 mm
25 Chiềng Mai
24.8 mm
26 Xã Bản Mù
24.6 mm
27 Bản Lầm
24.2 mm
28 Pá Lau
24 mm
29 Tú Nang
24 mm
30 Suối Quyền
23.8 mm
31 Phình Hồ
23.8 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Làng Nhì
23.2 mm
34 Thạch Lương
22.6 mm
35 Tạ Khoa
22.2 mm
36 Nậm Lành 1
21.4 mm
37 Chiềng Ban
21.4 mm
38 Phúc Sơn
20.4 mm
39 Nà Ớt
20.4 mm
40 Chiềng Khừa
20 mm
41 Nậm Khắt
19.6 mm
42 Mường Sai 2
19.4 mm
43 Pú Dảnh
18.6 mm
44 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
45 Sùng Đô
17.4 mm
46 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
47 Pá Hu
16.6 mm
48 Chiềng Chung 2
16.4 mm
49 Nậm Mười 2
16 mm
50 An Lương 1
15.6 mm
51 An Lương
15.4 mm
52 Bản Công
15.2 mm
53 Trạm Tấu
15.2 mm
54 An Lương 2
14.6 mm
55 Tà Xùa 1
14.4 mm
56 Chế Tạo
14 mm
57 Chiềng Ngàm
14 mm
58 Làng Chếu 4
13.8 mm
59 Làng Chếu 2
13 mm
60 Xà Hồ
12.8 mm
61 Huổi Sản
12.8 mm
62 Xím Vàng
12.6 mm
63 Gia Hội
12.4 mm
64 Chế Tạo 1
12.4 mm
65 Nà Bó
12 mm
66 Nậm Búng 1
12 mm
67 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
68 Túc Đán
11.2 mm
69 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
70 Gia Hội PCTT
10.8 mm
71 Muổi Nọi 1
10 mm
72 Hang Chú
10 mm
73 Ngọc Chiến 1
9.8 mm
74 Tân Lập 1
8.8 mm
75 Chiềng Công
8.4 mm
76 Tà Xùa 2
8.2 mm
77 Chiềng Công 1
8.2 mm
78 Mường Trai
8.2 mm
79 Chiềng Sung
8 mm
80 Mường Chùm 1
8 mm
81 Mường Khiêng
7.8 mm
82 Mường Bú
7.6 mm
83 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.4 mm
84 Chiềng Hoa 2
7.2 mm
85 Huy Tân 1
7.2 mm
86 Phiêng Cằm 1
7 mm
87 Chiềng Xôm
6.6 mm
88 Nậm Păm
6.4 mm
89 Hua Trai
6.2 mm
90 Chiềng Muôn
5.8 mm
91 Mường Trai
4.6 mm
92 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
93 Bó Mười
4.4 mm
94 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4 mm
95 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
96 Chiềng Sại
3.8 mm
97 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
98 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
99 Chiềng Lao 2
2 mm
100 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!