Phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Sơn

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:42:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Trời nắng đẹp
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
60%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
17°C
%
08:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
17° | 27°
2.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 23°
10.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
16° | 23°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 25°
2.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
18° | 29°
1.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
19° | 23°
3 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 29°
6.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ba Khan
6.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
3.2 mm
3 Lóng Phiêng
2.4 mm
4 Chiềng Đông
2.2 mm
5 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
6 Hua Nhàn
2 mm
7 Lóng Sập
1.8 mm
8 Quang Chiểu 2
1.4 mm
9 Chiềng Khừa
1.4 mm
10 Tú Nang
1.4 mm
11 Tén Tằn (Mường Lát)
1.2 mm
12 Quang Chiểu 3
1.2 mm
13 Tân Pheo
0.8 mm
14 Tam Chung
0.8 mm
15 Song Pe
0.8 mm
16 Mường Thải
0.8 mm
17 Nam Động 2
0.6 mm
18 Hiền Chung
0.6 mm
19 Tà Xùa 1
0.6 mm
20 Tạ Khoa
0.6 mm
21 Đồng Bảng
0.4 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.4 mm
23 Cao Sơn
0.4 mm
24 Làng Chếu 4
0.4 mm
25 Nam Động
0.4 mm
26 Xuân Sơn
0.4 mm
27 Phú Xuân
0.4 mm
28 Xuân Đài 2
0.4 mm
29 Hiền Kiệt
0.4 mm
30 Tam Thanh
0.4 mm
31 Trung Lý
0.4 mm
32 Trung Sơn 2
0.4 mm
33 Nam Động 1
0.4 mm
34 Lũng Vân
0.2 mm
35 Mường Lý
0.2 mm
36 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
37 Tà Xùa 2
0.2 mm
38 Km46
0.2 mm
39 Trung Thành
0.2 mm
40 Trung Thành 2
0.2 mm
41 Thiết Kế
0.2 mm
42 Thu Cúc
0.2 mm
43 Mường Chiềng
0.2 mm
44 Xuân Đài 1
0.2 mm
45 Cự Thắng 2
0.2 mm
46 Phú Lệ 1
0.2 mm
47 Thanh Xuân
0.2 mm
48 Sông Luồng
0.2 mm
49 Trung Sơn 1
0.2 mm
50 Phú Sơn 1
0.2 mm
51 Phú Lệ 2
0.2 mm
52 Phú Sơn 2
0.2 mm
53 Hiền Chung
0.2 mm
54 Huy Tân 1
0.2 mm
55 Chiềng Sại
0.2 mm
56 Km22
0.2 mm
57 Mường Bang 1
0.2 mm
58 Làng Chếu 2
0.2 mm
59 Tân Xuân
0 mm
60 Gia Phù
0 mm
61 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
62 Hồ Trọng
0 mm
63 Hồ Suối Hòm
0 mm
64 Sập Xa
0 mm
65 Thành Sơn
0 mm
66 Tân Minh
0 mm
67 Trung Xuân
0 mm
68 Bao La
0 mm
69 Đông Cửu 1
0 mm
70 Quang Húc
0 mm
71 Phúc Khánh
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Thạch Kiệt 1
0 mm
74 Sông Luồng
0 mm
75 Trung Thành 1
0 mm
76 Quang Chiểu 1
0 mm
77 Lũng Cao
0 mm
78 Mường Lựm
0 mm
79 Chiềng Khoa
0 mm
80 Tân Lang
0 mm
81 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!