Xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lầm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:22:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
39.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
33.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
58.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
25.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 27°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Ét
71 mm
2 Muổi Nọi 1
50.6 mm
3 Bản Lầm
32.4 mm
4 Chiềng Bôm
30.4 mm
5 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
6 Bon Phặng
26.8 mm
7 Chiềng Chung 2
25.2 mm
8 Nậm Lầu 3
25.2 mm
9 Nậm Lầu 2
23 mm
10 Chiềng Xôm
23 mm
11 Chiềng Khoang
20.8 mm
12 Chiềng Pha
20 mm
13 Chi cục thủy lợi
17 mm
14 Tỏa Tình
15.2 mm
15 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
16 Long Hẹ 2
13.2 mm
17 Mường Luân 2
13 mm
18 Mường Pồn
13 mm
19 Mường Pồn 2
12.6 mm
20 Háng Lìa
12.4 mm
21 Háng Lìa 1
12.2 mm
22 Sam Mứn 2
11.8 mm
23 Thuận Châu
11.8 mm
24 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
25 Phỏng Lái 2
9.6 mm
26 Bó Mười
9.2 mm
27 Phỏng Lái 1
7.2 mm
28 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
29 Tây Trang
6.6 mm
30 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
31 Sam Mứn 1
6.4 mm
32 Chiềng Ngàm
6.2 mm
33 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
6 mm
34 Phì Nhừ 2
5.8 mm
35 Mường Phăng 2
5.8 mm
36 Quài Tở
5.6 mm
37 Púng Tra
5.4 mm
38 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
39 Pú Nhi 2
5 mm
40 Phì Nhừ 3
5 mm
41 Mường Luân 3
4.8 mm
42 Mường É
4.8 mm
43 Mường Lói 2
4.6 mm
44 Ẳng Cang 2
4.4 mm
45 Mường Phăng 1
4.2 mm
46 Mường Nhà 3
4 mm
47 Ẳng Tở
4 mm
48 Thanh Nưa 1
3.8 mm
49 Luân Giới
3.4 mm
50 Háng Lìa 3
3.4 mm
51 Co Tòng
3 mm
52 Na Son 2
3 mm
53 Mường Bám 2
2.8 mm
54 Phì Nhừ 5
2.4 mm
55 Phình Giàng 1
2.4 mm
56 Hồ Na Hươm
2.4 mm
57 Nà Tấu 2
2.4 mm
58 Nà Sáy
2.2 mm
59 Tênh Phông
1.8 mm
60 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
61 Long Hẹ 1
1.6 mm
62 Mường Bám 1
1.6 mm
63 Na Son
1.4 mm
64 Phì Nhừ 4
1.4 mm
65 Nà Tấu 1
1.4 mm
66 Chiềng Sinh
1.2 mm
67 Nà Tấu
1.2 mm
68 Pú Nhi 3
1.2 mm
69 Ẳng Cang 1
1 mm
70 Mường Phăng 3
0.8 mm
71 Sốp Cộp
0.8 mm
72 Mường Pồn 1
0.6 mm
73 Mường Lạn 2
0.6 mm
74 Phình Giàng 2
0.4 mm
75 Nà Tấu 3
0.4 mm
76 Keo Lôm 2
0.4 mm
77 Mường Ảng
0.4 mm
78 Na Son 1
0.4 mm
79 Xuân Lao
0.4 mm
80 Bó Mười PCTT
0.2 mm
81 Mường Lạn 1
0.2 mm
82 Mường Lèo
0 mm
83 Ẳng Nưa
0 mm
84 Chiềng Cọ
0 mm
85 Chiềng Đen
0 mm
86 Mường Lạn
0 mm
87 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
88 Đứa Mòn
0 mm
89 Búng Lao 2
0 mm
90 Co Mạ
0 mm
91 Búng Lao 1
0 mm
92 Háng Lìa 2
0 mm
93 Sam Kha
0 mm
94 Búng Lao 3
0 mm
95 Chiềng Pha PCTT
0 mm
96 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!