Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:04:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
164 mm
2 Tam Chung
140.2 mm
3 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
4 Làng Nhì
127 mm
5 Tân Pheo
80.8 mm
6 Chấn Thịnh
79.6 mm
7 Trạm Tấu
72.4 mm
8 Bản Công
70 mm
9 Tén Tằn (Mường Lát)
63.6 mm
10 Xã Bản Mù
62 mm
11 Đông Cửu 1
60 mm
12 Km22
55.2 mm
13 Km46
53.8 mm
14 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
15 Quang Chiểu 1
43.6 mm
16 Mường Lý
40.2 mm
17 Mường Chiềng
39.6 mm
18 Phú Sơn 1
36 mm
19 Trung Thành 1
35.8 mm
20 Chiềng Khoa
35 mm
21 Tam Thanh
33 mm
22 Trung Thành
32.8 mm
23 Xím Vàng
30.6 mm
24 Trung Thành 2
30 mm
25 Tân Lập 1
29.4 mm
26 Phú Sơn 2
28 mm
27 Bao La
26.4 mm
28 Mỹ Lương
26.2 mm
29 Xuân Thủy
24 mm
30 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
31 Phú Xuân
23 mm
32 Thành Sơn
22.6 mm
33 Đồng Bảng
22 mm
34 Tà Xùa 2
20.8 mm
35 Lóng Sập
20.8 mm
36 Chiềng Công
20.6 mm
37 Lóng Phiêng
18.8 mm
38 Yên Lập
17.2 mm
39 Trung Sơn 2
17.2 mm
40 Trung Sơn
16.2 mm
41 Làng Chếu 4
16 mm
42 Tú Nang
16 mm
43 Làng Chếu 2
15.2 mm
44 Hang Chú
14.2 mm
45 Phú Lệ 1
13.8 mm
46 Phúc Khánh
12.4 mm
47 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
48 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
49 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.8 mm
50 Trung Sơn 1
8.8 mm
51 Mường Thải
8.6 mm
52 Tiên Lương
6.4 mm
53 Tà Xùa 1
6.2 mm
54 Xuân Đài 1
5.8 mm
55 Xuân Đài 2
4.8 mm
56 Mường Lựm
4.8 mm
57 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
58 Chiềng Công 1
4.6 mm
59 Xuân Sơn
4 mm
60 Thu Cúc
3.2 mm
61 Chiềng Khừa
3 mm
62 Phú Lệ 2
2.6 mm
63 Huy Tân 1
2.4 mm
64 Hua Nhàn
2.4 mm
65 Song Pe
0.8 mm
66 Nà Bó
0.8 mm
67 Chiềng On
0.6 mm
68 Mường Bang 1
0.6 mm
69 Chiềng Sại
0.2 mm
70 Chiềng Đông
0.2 mm
71 Tân Xuân
0 mm
72 Gia Phù
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
76 Sập Xa
0 mm
77 Phú Sơn
0 mm
78 Tân Lang
0 mm
79 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!