Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:31:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 25°
16.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 24°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
16.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 28°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
53 mm
2 Hua Nhàn
36 mm
3 Phú Lệ 2
34 mm
4 Phú Lệ 1
32.4 mm
5 Km46
30 mm
6 Song Pe
25.8 mm
7 Trung Sơn 2
23.8 mm
8 Chiềng Đông
20.8 mm
9 Phú Sơn 1
20.2 mm
10 Tam Chung
17.8 mm
11 Trung Sơn 1
16.6 mm
12 Trung Thành 1
16.6 mm
13 Thủy điện Suối Nhạp
15.8 mm
14 Hồ thủy điện Trung Sơn
14.8 mm
15 Tạ Khoa
12.6 mm
16 Phú Xuân
12 mm
17 Phú Sơn 2
11.4 mm
18 Mường Thải
11 mm
19 Xã Bản Mù
10 mm
20 Mường Bang 1
9.6 mm
21 Trung Thành 2
9.4 mm
22 Trung Thành
9 mm
23 Mỹ Lương
8.6 mm
24 Chiềng On
8.2 mm
25 Thành Sơn
7.8 mm
26 Nà Bó
7.6 mm
27 Làng Chếu 4
7.2 mm
28 Tà Xùa 1
7.2 mm
29 Tú Nang
7.2 mm
30 Tà Si Láng
6.8 mm
31 Làng Chếu 2
6.4 mm
32 Làng Nhì
5.4 mm
33 Tà Si Láng PCTT
5.2 mm
34 Chiềng Công
5 mm
35 Đồng Bảng
4.8 mm
36 Bản Công
4.8 mm
37 Xím Vàng
4.6 mm
38 Chấn Thịnh
4.2 mm
39 Chiềng Công 1
4.2 mm
40 Trạm Tấu
3 mm
41 Mường Lý
2.8 mm
42 Bao La
2.6 mm
43 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
44 Hang Chú
2.4 mm
45 Trung Sơn
2.2 mm
46 Huy Tân 1
2 mm
47 Tiên Lương
1.8 mm
48 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
49 Tà Xùa 2
1.6 mm
50 Thu Cúc
1.4 mm
51 Chiềng Khoa
0.6 mm
52 Lóng Phiêng
0.6 mm
53 Km22
0.6 mm
54 Xuân Thủy
0.4 mm
55 Xuân Sơn
0.2 mm
56 Mường Chiềng
0.2 mm
57 Xuân Đài 1
0.2 mm
58 Tén Tằn (Mường Lát)
0.2 mm
59 Yên Lập
0.2 mm
60 Mường Lựm
0.2 mm
61 Tân Xuân
0 mm
62 Gia Phù
0 mm
63 Chiềng Chăn
0 mm
64 Thủy điện So Lo 1
0 mm
65 Hồ Suối Hòm
0 mm
66 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
67 Tân Pheo
0 mm
68 Sập Xa
0 mm
69 Đông Cửu 1
0 mm
70 Phúc Khánh
0 mm
71 Phú Sơn
0 mm
72 Xuân Đài 2
0 mm
73 Tam Thanh
0 mm
74 Quang Chiểu 1
0 mm
75 Chiềng Sại
0 mm
76 Lóng Sập
0 mm
77 Chiềng Khừa
0 mm
78 Tân Lang
0 mm
79 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!