Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:54:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 24°
33.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
43.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
39.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
12.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 28°
9.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
16.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 27°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 26°
18.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 25°
17.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
20.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
41 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Phong Dụ Thượng 1
78.2 mm
5 Nậm Mười 1
75.4 mm
6 Nậm Búng 1
75.2 mm
7 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
8 Nậm Ét
71 mm
9 Chiềng Dong
66 mm
10 Phong Dụ Thượng
60.6 mm
11 Nà Ớt
58.8 mm
12 Mường Sại PCTT
56.4 mm
13 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
14 Muổi Nọi 1
51.4 mm
15 Tú Lệ 3
50.6 mm
16 Túc Đán 2
48.8 mm
17 Pá Lau
44 mm
18 Túc Đán 1
43.8 mm
19 Gia Hội
42 mm
20 Nậm Mười 2
40.8 mm
21 Chiềng Khay
40.4 mm
22 Chiềng Ban
39.4 mm
23 Suối Quyền
38 mm
24 Chiềng Mai
37.8 mm
25 Pú Dảnh
37.2 mm
26 Phúc Sơn
33.2 mm
27 Cao Phạ 3
32.4 mm
28 Bản Lầm
32.4 mm
29 Mường Sại
31.2 mm
30 Chiềng Bôm
30.4 mm
31 Phình Hồ
29 mm
32 Nậm Lành 1
28.6 mm
33 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
34 Huổi Sản
27.8 mm
35 Nà Bó
27.8 mm
36 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
37 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
38 Túc Đán
27 mm
39 Thạch Lương
27 mm
40 Bon Phặng
26.8 mm
41 Gia Hội PCTT
26.2 mm
42 Chiềng Muôn
26 mm
43 Chiềng Chung 2
25.2 mm
44 Nậm Lầu 3
25.2 mm
45 Sơn A
24.4 mm
46 Nghĩa An
24.2 mm
47 Chiềng Đông
24 mm
48 Sùng Đô
23.6 mm
49 Xà Hồ
23.4 mm
50 Nậm Lầu 2
23 mm
51 Chiềng Xôm
23 mm
52 Pha Khinh
22.8 mm
53 Mường Trai
22.2 mm
54 Mường Giôn
22.2 mm
55 Nậm Lành 2
22 mm
56 Mường Chùm 1
21.8 mm
57 Chiềng Khoang
20.8 mm
58 Pá Hu
20.2 mm
59 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
60 Chiềng Ơn
20.2 mm
61 Chiềng Pha
20 mm
62 Dế Xu Phình
19.2 mm
63 Chế Tạo
19.2 mm
64 Nậm Păm
18.4 mm
65 Mường Giàng
18 mm
66 Làng Nhì
17.8 mm
67 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
68 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
69 Bản Công
16.4 mm
70 Chiềng Lao 1
16.2 mm
71 Mồ Dề 1
15.2 mm
72 Mường Chiên 3
15 mm
73 Cao Phạ 1
14.4 mm
74 Khao Mang
14.2 mm
75 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
76 Chế Tạo 1
14 mm
77 Long Hẹ 2
13.4 mm
78 Mù Cang Chải
13.2 mm
79 Chiềng Sung
13 mm
80 Tú Lệ 2
13 mm
81 Xã Bản Mù
12.4 mm
82 Ngọc Chiến 3
12.2 mm
83 La Pán Tẩn
12 mm
84 Thuận Châu
11.8 mm
85 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
86 Nậm Khắt
11.4 mm
87 Trạm Tấu
11.4 mm
88 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
89 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
10.8 mm
90 Pắc Ma
10.6 mm
91 Nậm Búng 2
10.4 mm
92 Phỏng Lái 2
9.6 mm
93 Mồ Dề 2
9.6 mm
94 Chiềng Sại
9.4 mm
95 Chiềng Công
9.4 mm
96 Tà Xùa 1
9.2 mm
97 Bó Mười
9.2 mm
98 Mù Cang Chải PCTT
9 mm
99 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
100 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
Đã sao chép liên kết!