Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tường Hạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:06:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
13.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 29°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 27°
14.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Suối Bu
56 mm
3 Hạ Hoà
49 mm
4 Túc Đán 2
48.8 mm
5 Lóng Phiêng
46 mm
6 Hồng Ca 1
46 mm
7 Pá Lau
44 mm
8 Túc Đán 1
43.8 mm
9 Chấn Thịnh
43.6 mm
10 Tú Nang
40.2 mm
11 Cẩm Khê
39.4 mm
12 Lóng Sập
38.8 mm
13 Hanh Cù
38.2 mm
14 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
15 Tân Lập 1
36.8 mm
16 Suối Giàng
36.6 mm
17 Pú Dảnh
36.6 mm
18 Đông Lĩnh
34.4 mm
19 Thanh Ba
33.6 mm
20 Sơn Thịnh
33.6 mm
21 Phúc Sơn
33.2 mm
22 Đồng Khê
32 mm
23 Đồng Bảng
29.2 mm
24 Phình Hồ
28.8 mm
25 Tân Pheo
28.6 mm
26 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
27 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
28 Túc Đán
27 mm
29 Thạch Lương
27 mm
30 Văn Lang
26.4 mm
31 Lương Thịnh
26 mm
32 Mỹ Lương
24.8 mm
33 Chiềng Đông
24 mm
34 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
35 Xà Hồ
23.4 mm
36 Tà Si Láng
23.4 mm
37 Nghĩa An
23.2 mm
38 Nậm Lành 2
22 mm
39 Hưng Khánh 1
21.4 mm
40 Yên Lập
21.4 mm
41 Mường Thải
21.4 mm
42 Trung Sơn
21 mm
43 Xuân Thủy
20.6 mm
44 Pá Hu
20.2 mm
45 Việt Hồng
20 mm
46 Tân Thịnh
19.8 mm
47 Mường Lựm
19.8 mm
48 Hiền Lương
19 mm
49 Sơn A
18.8 mm
50 Ba Khe
18.8 mm
51 Ba Khan
18.6 mm
52 Việt Cường PCTT
18.2 mm
53 Đại Lịch
17.8 mm
54 Làng Nhì
17.8 mm
55 Hưng Thịnh
17 mm
56 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
57 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
58 Bản Công
16.4 mm
59 Mường Chiềng
15.6 mm
60 Mường Bang 1
15.2 mm
61 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
62 Xuân Đài 1
14.2 mm
63 Phúc Khánh
14 mm
64 Tam Thanh
14 mm
65 Huy Tân 1
14 mm
66 Thu Cúc
13.8 mm
67 Đông Cửu 1
13.8 mm
68 Việt Cường
13 mm
69 Xã Bản Mù
12.4 mm
70 Tiên Lương
12.4 mm
71 Chiềng Khừa
12.2 mm
72 Km22
12 mm
73 Hồng Ca
11.4 mm
74 Trạm Tấu
11.4 mm
75 Xuân Sơn
11.2 mm
76 Km46
11 mm
77 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
78 Chiềng Sại
9.4 mm
79 Chiềng Công
9.4 mm
80 Tân Minh
9.2 mm
81 Tà Xùa 1
9.2 mm
82 Chiềng Khoa
9 mm
83 Hưng Khánh 2
8.4 mm
84 Hồng Ca 2
7.2 mm
85 Xuân Đài 2
6.8 mm
86 Bao La
6.2 mm
87 Song Pe
5.8 mm
88 Tạ Khoa
5.6 mm
89 Tà Xùa 2
4.8 mm
90 Làng Chếu 4
3.6 mm
91 Xím Vàng
3.6 mm
92 Làng Chếu 2
3.6 mm
93 Hua Nhàn
2.6 mm
94 Cao Sơn
2.4 mm
95 Hang Chú
2.4 mm
96 Tân Xuân
0 mm
97 Gia Phù
0 mm
98 Hồ Suối Hòm
0 mm
99 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!