Xã Lóng Sập, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Sập

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:21:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
31.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
20.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 23°
7 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Phú Sơn 2
82 mm
4 Nam Động 1
78.2 mm
5 Lóng Sập
73.6 mm
6 Km22
65.8 mm
7 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
8 Nam Động
65 mm
9 Chiềng Khoa
63.8 mm
10 Quang Chiểu 2
63.6 mm
11 Hiền Chung
61 mm
12 Nam Động 2
53.2 mm
13 Tam Chung
53.2 mm
14 Quang Chiểu 1
52.6 mm
15 Trung Sơn 2
50.4 mm
16 Trung Sơn 1
46 mm
17 Thành Sơn
43.6 mm
18 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
19 Hua Nhàn
42.2 mm
20 Mường Lý
41.6 mm
21 Bao La
41 mm
22 Chiềng On
40.2 mm
23 Song Pe
40 mm
24 Trung Thành 1
39.8 mm
25 Trung Lý
39.6 mm
26 Lóng Phiêng
38.8 mm
27 Hiền Chung
38.4 mm
28 Quang Chiểu 3
37.4 mm
29 Hiền Kiệt
33.4 mm
30 Tén Tằn (Mường Lát)
32.8 mm
31 Mường Chiềng
30.6 mm
32 Trung Thành
30.2 mm
33 Trung Thành 2
29.4 mm
34 Chiềng Đông
28 mm
35 Tú Nang
27.2 mm
36 Tạ Khoa
24.8 mm
37 Chiềng Khừa
23 mm
38 Sơn Thủy
19.2 mm
39 Tân Lập 1
18.6 mm
40 Mường Bang 1
17.2 mm
41 Tà Xùa 1
16.6 mm
42 Làng Chếu 4
16.2 mm
43 Làng Chếu 2
15.4 mm
44 Xuân Đài 2
13 mm
45 Nà Bó
12 mm
46 Tà Xùa 2
9.4 mm
47 Xuân Sơn
8.6 mm
48 Chiềng Sại
8.2 mm
49 Huy Tân 1
7.2 mm
50 Thạch Kiệt 1
5.8 mm
51 Mường Lựm
5.4 mm
52 Thu Cúc
3.2 mm
53 Tân Xuân
0 mm
54 Gia Phù
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Sập Xa
0 mm
59 Tân Lang
0 mm
60 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!