Xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:12:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
20.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
24.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
54 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
8.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Mường Khiêng
86.4 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
4 Nậm Ét
71 mm
5 Chiềng Dong
66 mm
6 Nà Ớt
58.8 mm
7 Mường Sại PCTT
56.4 mm
8 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
9 Muổi Nọi 1
51.4 mm
10 Chiềng Ban
39.4 mm
11 Chiềng Mai
37.8 mm
12 Bản Lầm
32.4 mm
13 Mường Sại
31.2 mm
14 Chiềng Bôm
30.4 mm
15 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
16 Bon Phặng
26.8 mm
17 Chiềng Chung 2
25.2 mm
18 Nậm Lầu 3
25.2 mm
19 Nậm Lầu 2
23 mm
20 Chiềng Xôm
23 mm
21 Mường Trai
22.2 mm
22 Mường Chùm 1
21.8 mm
23 Chiềng Khoang
20.8 mm
24 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
25 Chiềng Pha
20 mm
26 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
27 Tỏa Tình
15.2 mm
28 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
29 Mường Thín
14 mm
30 Long Hẹ 2
13.4 mm
31 Chiềng Sung
13 mm
32 Mường Luân 2
13 mm
33 Háng Lìa
12.6 mm
34 Háng Lìa 1
12.4 mm
35 Thuận Châu
11.8 mm
36 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
37 Phỏng Lái 2
9.6 mm
38 Bó Mười
9.2 mm
39 Sốp Cộp
8 mm
40 Mường Phăng 2
7.2 mm
41 Phỏng Lái 1
7.2 mm
42 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
43 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
44 Chiềng Ngàm
6.2 mm
45 Phì Nhừ 2
5.8 mm
46 Quài Tở
5.8 mm
47 Mường Sai 2
5.6 mm
48 Púng Tra
5.4 mm
49 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
50 Ít Ong
5.2 mm
51 Pú Nhi 2
5 mm
52 Phì Nhừ 3
5 mm
53 Mường Luân 3
4.8 mm
54 Mường É
4.8 mm
55 Mường Lói 2
4.6 mm
56 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
57 Ẳng Cang 2
4.4 mm
58 Mường Nhà 3
4.2 mm
59 Nà Tấu 2
4 mm
60 Ẳng Tở
4 mm
61 Háng Lìa 3
3.8 mm
62 Mường Trai
3.6 mm
63 Luân Giới
3.4 mm
64 Co Tòng
3.4 mm
65 Na Son 2
3 mm
66 Phình Giàng 1
2.8 mm
67 Mường Bám 2
2.8 mm
68 Phì Nhừ 5
2.4 mm
69 Nà Sáy
2.2 mm
70 Nà Tấu
2 mm
71 Tênh Phông
1.8 mm
72 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
73 Long Hẹ 1
1.6 mm
74 Na Son
1.6 mm
75 Mường Bám 1
1.6 mm
76 Phì Nhừ 4
1.4 mm
77 Nà Tấu 1
1.4 mm
78 Chiềng Sinh
1.2 mm
79 Nà Tấu 3
1.2 mm
80 Pú Nhi 3
1.2 mm
81 Ẳng Cang 1
1 mm
82 Phình Giàng 2
0.8 mm
83 Mường Phăng 3
0.8 mm
84 Hua Trai
0.6 mm
85 Mường Lạn 2
0.6 mm
86 Keo Lôm 2
0.4 mm
87 Mường Ảng
0.4 mm
88 Na Son 1
0.4 mm
89 Xuân Lao
0.4 mm
90 Bó Mười PCTT
0.2 mm
91 Mường Lạn 1
0.2 mm
92 Mường Lèo
0 mm
93 Ẳng Nưa
0 mm
94 Chiềng Cọ
0 mm
95 Chiềng Đen
0 mm
96 Mường Lạn
0 mm
97 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
98 Đứa Mòn
0 mm
99 Búng Lao 2
0 mm
100 Co Mạ
0 mm
Đã sao chép liên kết!