Xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Lầu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:20:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 26°
39.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 25°
16.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 22°
19 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 26°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 25°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 24°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
43.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 26°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Muổi Nọi 1
50.6 mm
11 Chiềng On
40.4 mm
12 Chiềng Ban
39.4 mm
13 Chiềng Mai
37.8 mm
14 Bản Lầm
32.4 mm
15 Mường Sại
31.2 mm
16 Chiềng Bôm
30.4 mm
17 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
18 Nà Bó
27.8 mm
19 Mường Mùn 1
27.4 mm
20 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
21 Bon Phặng
26.8 mm
22 Chiềng Chung 2
25.2 mm
23 Nậm Lầu 3
25.2 mm
24 Nậm Lầu 2
23 mm
25 Chiềng Xôm
23 mm
26 Pha Khinh
22.8 mm
27 Mường Trai
22.2 mm
28 Mường Giôn
22.2 mm
29 Mường Chùm 1
21.8 mm
30 Chiềng Khoang
20.8 mm
31 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
32 Chiềng Ơn
20.2 mm
33 Chiềng Pha
20 mm
34 Dế Xu Phình
18.8 mm
35 Mường Giàng
18 mm
36 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
37 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
38 Chiềng Lao 1
15.6 mm
39 Nậm Păm
15.2 mm
40 Tỏa Tình
15.2 mm
41 Mường Chiên 3
15 mm
42 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
43 Mường Thín
14 mm
44 Long Hẹ 2
13.2 mm
45 Chiềng Sung
13 mm
46 Mường Luân 2
13 mm
47 Háng Lìa
12.4 mm
48 Háng Lìa 1
12.2 mm
49 Chế Tạo
12 mm
50 Thuận Châu
11.8 mm
51 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
52 La Pán Tẩn
11.8 mm
53 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
54 Pắc Ma
10.6 mm
55 Phỏng Lái 2
9.6 mm
56 Bó Mười
9.2 mm
57 Mù Cang Chải PCTT
8 mm
58 Chiềng Lao 2
8 mm
59 Phỏng Lái 1
7.2 mm
60 Mường Báng
7 mm
61 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
62 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
63 Chiềng Công 1
6.4 mm
64 Chiềng Ngàm
6.2 mm
65 Phì Nhừ 2
5.8 mm
66 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
67 Quài Tở
5.6 mm
68 Mường Sai 2
5.6 mm
69 Púng Tra
5.4 mm
70 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
71 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
72 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
73 Phì Nhừ 3
5 mm
74 Mường Luân 3
4.8 mm
75 Mường É
4.8 mm
76 Lao Chải 2
4.6 mm
77 Chế Tạo 1
4.6 mm
78 Mường Lói 2
4.6 mm
79 Chế Cu Nha
4.4 mm
80 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
81 Ẳng Cang 2
4.4 mm
82 Khau Phạ
4.2 mm
83 Chiềng Muôn
4 mm
84 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
85 Ít Ong
4 mm
86 Ẳng Tở
4 mm
87 Luân Giới
3.4 mm
88 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
89 Háng Lìa 3
3.4 mm
90 Co Tòng
3 mm
91 Na Son 2
3 mm
92 Pú Nhung
3 mm
93 Mường Bám 2
2.8 mm
94 Mường Trai
2.8 mm
95 Phì Nhừ 5
2.4 mm
96 Phình Giàng 1
2.4 mm
97 Nà Sáy
2.2 mm
98 Mường Giôn PCTT
2.2 mm
99 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
100 Tênh Phông
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!