Xã Huổi Một, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huổi Một

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:16:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
23°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
17° | 26°
3.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 23°
9.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
17° | 22°
1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 25°
2.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
18° | 28°
3.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
18° | 28°
4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
18° | 28°
8.4 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
18° | 27°
9 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
19° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
19° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
19° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
19° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
19° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Lói 2
12.2 mm
2 Mường Phăng 3
11 mm
3 Háng Lìa 1
10.2 mm
4 Ẳng Nưa
9.8 mm
5 Háng Lìa 3
9.8 mm
6 Nà Tấu 1
9.6 mm
7 Háng Lìa
9.4 mm
8 Ẳng Cang 2
9 mm
9 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
10 Mường Luân 3
8.2 mm
11 Na Son 1
8.2 mm
12 Háng Lìa 2
8.2 mm
13 Na Son
7.8 mm
14 Mường Lạn 1
7.8 mm
15 Phì Nhừ 5
7.6 mm
16 Mường Luân 2
7.6 mm
17 Phình Giàng 1
7.6 mm
18 Phình Giàng 2
7.4 mm
19 Phì Nhừ 2
7.4 mm
20 Pú Nhi 3
7.4 mm
21 Mường Bám 1
7.4 mm
22 Luân Giới
7.2 mm
23 Keo Lôm 2
7.2 mm
24 Ẳng Cang 1
7.2 mm
25 Mường Ảng
7 mm
26 Phì Nhừ 3
6.8 mm
27 Tênh Phông
6.8 mm
28 Co Tòng
6.6 mm
29 Na Son 2
6.6 mm
30 Mường Lạn 2
6.6 mm
31 Phì Nhừ 4
6.4 mm
32 Xuân Lao
6.4 mm
33 Nậm Lầu 2
5.8 mm
34 Búng Lao 2
5.6 mm
35 Sốp Cộp
5.6 mm
36 Nậm Lầu 3
5.6 mm
37 Co Mạ
5.4 mm
38 Ẳng Tở
5.4 mm
39 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
40 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
41 Muổi Nọi 1
3.6 mm
42 Long Hẹ 1
3.6 mm
43 Bon Phặng
3.4 mm
44 Chiềng Chung 2
3.4 mm
45 Chiềng Ngàm
3.2 mm
46 Mường É
3.2 mm
47 Chiềng Xôm
3 mm
48 Nà Ớt
3 mm
49 Chiềng Dong
3 mm
50 Bản Lầm
2.8 mm
51 Chiềng Mai
2.4 mm
52 Chiềng Pha
2.4 mm
53 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
54 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
55 Bó Mười
2.2 mm
56 Mường Bú
2 mm
57 Búng Lao 1
2 mm
58 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
59 Chiềng Bôm
1.8 mm
60 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
61 Chiềng Sung
1.8 mm
62 Mường Chùm 1
1.8 mm
63 Thuận Châu
1.6 mm
64 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
65 Ít Ong
0.8 mm
66 Chiềng Muôn
0.6 mm
67 Long Hẹ 2
0.4 mm
68 Mường Bám 2
0.4 mm
69 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
70 Mường Khiêng
0.2 mm
71 Púng Tra
0 mm
72 Mường Lèo
0 mm
73 Chiềng Cọ
0 mm
74 Chiềng Đen
0 mm
75 Mường Lạn
0 mm
76 Chiềng Chăn
0 mm
77 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
78 Đứa Mòn
0 mm
79 Chiềng Ban
0 mm
80 Bó Mười PCTT
0 mm
81 Sam Kha
0 mm
82 Chiềng Ngần
0 mm
83 Mường Sai 2
0 mm
84 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
85 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!