Xã Xuân Nha, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Nha

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:15:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
12.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
5.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
8.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
138.2 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
106.6 mm
3 Quan Sơn PCTT
86.2 mm
4 Tân Pheo
80.8 mm
5 Sơn Hà
80 mm
6 Hồ Trọng
78.4 mm
7 Nam Động 2
76 mm
8 Tam Lư
72.2 mm
9 Trung Thượng
68 mm
10 Quang Chiểu 2
67.6 mm
11 Tam Thanh
66.6 mm
12 Tén Tằn (Mường Lát)
63 mm
13 Sơn Lư
62 mm
14 Nam Động 1
61.2 mm
15 Đông Cửu 1
60 mm
16 Trung Hạ
58.6 mm
17 Km22
55.2 mm
18 Km46
53.8 mm
19 Nam Động
53 mm
20 Hiền Chung
51.4 mm
21 Lũng Vân
51.2 mm
22 Trung Lý
49.4 mm
23 Hiền Chung
49.2 mm
24 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
25 Tân Minh
45 mm
26 Yên Khương
44.4 mm
27 Yên Lương
42.2 mm
28 Quang Chiểu 1
41.4 mm
29 Trung Xuân
41 mm
30 Ba Khan
40.4 mm
31 Mường Lý
40 mm
32 Mường Chiềng
39.6 mm
33 Phú Sơn 1
36 mm
34 Cự Thắng 2
35.8 mm
35 Trung Thành 1
35.8 mm
36 Hiền Kiệt
35.4 mm
37 Sơn Điện
35 mm
38 Chiềng Khoa
35 mm
39 Tam Thanh
33 mm
40 Trung Thành
32.8 mm
41 Quang Chiểu 3
32.2 mm
42 Trung Thành 2
30 mm
43 Sơn Thủy
29.6 mm
44 Thanh Xuân
29.4 mm
45 Tân Lập 1
29.4 mm
46 Kỳ Tân 1
29 mm
47 Tam Văn
28.2 mm
48 Phú Sơn 2
28 mm
49 Bao La
26.4 mm
50 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
51 Phú Xuân
23 mm
52 Thành Sơn
22.6 mm
53 Đồng Bảng
22 mm
54 Lóng Sập
20.6 mm
55 Lóng Phiêng
18.8 mm
56 Trung Sơn 2
17.2 mm
57 Lũng Cao
17 mm
58 Tú Nang
16 mm
59 Sông Luồng
14.8 mm
60 Phú Lệ 1
13.8 mm
61 Thiết Kế
13.2 mm
62 Cổ Lũng
12.6 mm
63 Đồng Lương
11.6 mm
64 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
65 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.6 mm
66 Trung Sơn 1
8.6 mm
67 Sông Luồng
7.2 mm
68 Xuân Đài 1
5.8 mm
69 Mường Lựm
4.8 mm
70 Xuân Sơn
4 mm
71 Chiềng Khừa
3 mm
72 Phú Lệ 2
2.6 mm
73 Mường Bang 1
0.6 mm
74 Chiềng Sại
0.2 mm
75 Tân Xuân
0 mm
76 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
77 Cao Sơn
0 mm
78 Sập Xa
0 mm
79 Quan Sơn
0 mm
80 Hạ Trung
0 mm
81 Phú Sơn
0 mm
82 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!