Xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Giôn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:33:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
29.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
5.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
21.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 28°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
55.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
82 mm
3 Thuận Châu
66.8 mm
4 Nậm Lầu 2
64.6 mm
5 Chiềng Bôm
61 mm
6 Long Hẹ 1
57.6 mm
7 Long Hẹ 2
52.2 mm
8 Nậm Lầu 3
50.2 mm
9 Lao Xả Phình
48.4 mm
10 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
45.6 mm
11 Nậm Sỏ 2
41 mm
12 Tênh Phông
40.8 mm
13 Púng Tra
40.4 mm
14 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
38.4 mm
15 Nậm Cuổi 4
36 mm
16 Nậm Cuổi 2
35.2 mm
17 Ẳng Tở
35 mm
18 Búng Lao 1
34 mm
19 Búng Lao 2
31.2 mm
20 Nà Sáy
29.2 mm
21 Chăn Nưa 1
27.4 mm
22 Mường Ảng
27.2 mm
23 Tả Phìn 1
26.8 mm
24 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
26.8 mm
25 Trung Thu
25.6 mm
26 Chiềng Khay
25.2 mm
27 Ẳng Nưa
23.8 mm
28 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
23.8 mm
29 Khoen On
23.4 mm
30 Búng Lao 3
23 mm
31 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
21.6 mm
32 Nậm Hăn 1
20.2 mm
33 Mường Đun
19.8 mm
34 Mường Chiên 2
19.4 mm
35 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
19 mm
36 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.8 mm
37 Phình Sáng 1
18.8 mm
38 Chiềng Pha
18 mm
39 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
40 Quài Nưa
18 mm
41 Tà Mít
17.8 mm
42 Cà Nàng
16.8 mm
43 Xá Tổng
16.6 mm
44 Nà Cang
16 mm
45 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
15.6 mm
46 Ẳng Cang 1
15.6 mm
47 Bản Lầm
15 mm
48 Hừa Ngài
15 mm
49 Chiềng Sinh
14.6 mm
50 Pha Khinh
14.6 mm
51 Mường Thín
14.4 mm
52 Tủa Thàng
14.4 mm
53 Dương Quỳ
14.2 mm
54 Phình Sáng 2
14.2 mm
55 Pú Nhung
14.2 mm
56 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13.8 mm
57 Xín Chải
13.4 mm
58 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
13 mm
59 Xuân Lao
13 mm
60 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
12 mm
61 Tà Hừa
11.4 mm
62 Nậm Chày
11.2 mm
63 Nậm Xé PCTT
11 mm
64 Nậm Xé
11 mm
65 Mường Lạn 1
11 mm
66 Ẳng Cang 2
11 mm
67 Làng Mô 1
10.6 mm
68 Mường Giôn
10.6 mm
69 Chế Tạo
10.4 mm
70 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
71 Làng Mô 2
10 mm
72 Mường Mùn 2
9.6 mm
73 Pắc Ta PCTT
9.6 mm
74 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.6 mm
75 Chế Tạo 1
9.6 mm
76 Mường Báng
9.4 mm
77 Na Son 2
9.2 mm
78 Pắc Ta
9.2 mm
79 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
80 Pắc Ma
9 mm
81 Phúc Than
9 mm
82 Mường Giôn PCTT
9 mm
83 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
84 Mường Chiên 3
8.6 mm
85 Lao Chải 2
8.6 mm
86 Nậm Hăn 2
8.2 mm
87 Nậm Xây 1
8 mm
88 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
89 Tả Ngảo
7.8 mm
90 Phỏng Lái 1
7.6 mm
91 Mùn Chung
7.4 mm
92 Nậm Xây
7.2 mm
93 Nậm Cuổi
7 mm
94 Nậm Cần
7 mm
95 Mường Mùn 1
6.6 mm
96 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
97 Căn Co 2
6.6 mm
98 Co Tòng
6.4 mm
99 Mường Khoa
6.2 mm
100 Căn Co 3
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!