Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:55:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
28.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 25°
17.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 26°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
26 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 26°
17.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 24°
24 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 26°
10.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 26°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
74.4 mm
2 Hua Nhàn
36.6 mm
3 Song Pe
26.4 mm
4 Chiềng On
25.6 mm
5 Chiềng Đông
22.6 mm
6 Đại Lịch
22.4 mm
7 Tân Thịnh
18.6 mm
8 Thủy điện Suối Nhạp
16.8 mm
9 Yên Bình
16.8 mm
10 Cao Phạ 1
15.4 mm
11 Nậm Khắt
15.2 mm
12 Mỹ Bằng
14.8 mm
13 Mường Thải
14.6 mm
14 Đào Thịnh
14.4 mm
15 Ba Khe
14.2 mm
16 Cao Phạ 3
14 mm
17 Tạ Khoa
13.6 mm
18 Tú Lệ 2
13 mm
19 Cao Phạ 2
12.8 mm
20 Hạ Hoà
12.6 mm
21 Chấn Thịnh
12.4 mm
22 Nậm Lành 2
12 mm
23 Chấn Thịnh PCTT
11.2 mm
24 Sơn Thịnh PCTT
11.2 mm
25 Hưng Khánh 2
11.2 mm
26 Nậm Lành 1
11.2 mm
27 Chiềng Khoa
10.8 mm
28 Xã Bản Mù
10.6 mm
29 Sùng Đô
10.6 mm
30 Thịnh Hưng
10.6 mm
31 Kiên Lao
10.6 mm
32 Yên Bái 2
10.6 mm
33 Tú Nang
10.6 mm
34 Nậm Mười 2
10.4 mm
35 Suối Quyền
10.2 mm
36 Khau Phạ
10.2 mm
37 Mỏ Vàng
10 mm
38 Mỹ Lương
10 mm
39 Đại Phạm
10 mm
40 Mường Bang 1
10 mm
41 An Lương
9.8 mm
42 Văn Lang
9.8 mm
43 An Lương 1
9.8 mm
44 Tú Lệ 3
9.8 mm
45 Suối Bu
9.4 mm
46 Nậm Mười 1
9.4 mm
47 Chi cục thủy lợi
9.2 mm
48 Yên Bái
9.2 mm
49 Pú Dảnh
9.2 mm
50 An Lương 2
8.8 mm
51 Hồng Ca
8.8 mm
52 Làng Chếu 2
8.8 mm
53 Suối Giàng
8.6 mm
54 Hòa Cuông
8.6 mm
55 Sơn A
8.6 mm
56 Bằng Luân
8.6 mm
57 Túc Đán 2
8.6 mm
58 Tà Xùa 1
8.6 mm
59 Hưng Thịnh
8.4 mm
60 Nậm Có 2
8.4 mm
61 Tà Si Láng
8.4 mm
62 Nà Bó
8.4 mm
63 Nậm Búng 2
8.4 mm
64 Nậm Có
8.2 mm
65 Làng Chếu 4
8.2 mm
66 Sơn Thịnh
8 mm
67 Đồng Khê
8 mm
68 Nậm Búng 1
8 mm
69 Hưng Khánh 1
7.8 mm
70 Phình Hồ
7.8 mm
71 Việt Hồng
7.8 mm
72 Huổi Sản
7.6 mm
73 Cổ Phúc
7.6 mm
74 Việt Cường PCTT
7.4 mm
75 Nghĩa An
7.4 mm
76 Túc Đán 1
7.4 mm
77 Việt Cường
7.4 mm
78 Y Can
7.2 mm
79 Suối Giàng PCTT
7.2 mm
80 Gia Hội
7.2 mm
81 P.Yên Ninh
7.2 mm
82 Minh Bảo
7 mm
83 Làng Nhì
7 mm
84 Tà Si Láng PCTT
6.8 mm
85 Gia Hội PCTT
6.8 mm
86 Kiên Thành
6.8 mm
87 Mỏ Vàng 1
6.8 mm
88 Pá Lau
6.8 mm
89 Hồng Ca 1
6.8 mm
90 Xím Vàng
6.6 mm
91 Huy Tân 1
6.4 mm
92 Âu Lâu
6.4 mm
93 Hiền Lương
6.2 mm
94 Minh Quán
6.2 mm
95 Pá Hu
6.2 mm
96 Hồng Ca 2
5.8 mm
97 Phúc Sơn
5.8 mm
98 La Pán Tẩn
5.8 mm
99 Lương Thịnh
5.6 mm
100 Dế Xu Phình
5.4 mm
Đã sao chép liên kết!