Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:58:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
28.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 25°
17.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 26°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
26 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 26°
17.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 24°
24 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 26°
10.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 26°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
74.2 mm
2 Hua Nhàn
36.6 mm
3 Song Pe
26 mm
4 Chiềng Đông
21.8 mm
5 Chiềng On
19.4 mm
6 Thủy điện Suối Nhạp
16.8 mm
7 Yên Bình
16.4 mm
8 Mỹ Bằng
14.8 mm
9 Cao Phạ 1
14.8 mm
10 Nậm Khắt
14.6 mm
11 Cao Phạ 3
13.4 mm
12 Mường Thải
13 mm
13 Tạ Khoa
13 mm
14 Tú Lệ 2
12.6 mm
15 Cao Phạ 2
12.4 mm
16 Nậm Lành 2
11.6 mm
17 Hạ Hoà
11 mm
18 Nậm Lành 1
10.8 mm
19 Suối Quyền
10.2 mm
20 Xã Bản Mù
10.2 mm
21 Sùng Đô
10.2 mm
22 Thịnh Hưng
10 mm
23 Nậm Mười 2
10 mm
24 Mường Bang 1
10 mm
25 An Lương
9.8 mm
26 Sơn Thịnh PCTT
9.8 mm
27 Mỹ Lương
9.8 mm
28 Tú Lệ 3
9.6 mm
29 Khau Phạ
9.6 mm
30 Văn Lang
9.4 mm
31 Nậm Mười 1
9.2 mm
32 Yên Bái 2
8.6 mm
33 An Lương 2
8.4 mm
34 Pú Dảnh
8.4 mm
35 Mỏ Vàng
8.2 mm
36 Nậm Có
8.2 mm
37 Sơn A
8.2 mm
38 Nà Bó
8.2 mm
39 Suối Giàng
8 mm
40 Nậm Có 2
8 mm
41 Túc Đán 2
8 mm
42 Nậm Búng 2
8 mm
43 Nậm Búng 1
7.6 mm
44 Tú Nang
7.6 mm
45 Chi cục thủy lợi
7.4 mm
46 Yên Bái
7.4 mm
47 Làng Chếu 4
7.2 mm
48 Tà Si Láng
7.2 mm
49 Huổi Sản
7.2 mm
50 Gia Hội
7.2 mm
51 Tà Xùa 1
7.2 mm
52 Sơn Thịnh
7 mm
53 Nghĩa An
6.8 mm
54 An Lương 1
6.8 mm
55 Gia Hội PCTT
6.6 mm
56 Túc Đán 1
6.6 mm
57 Suối Giàng PCTT
6.6 mm
58 Làng Chếu 2
6.6 mm
59 Mỏ Vàng 1
6.4 mm
60 Đồng Khê
6.4 mm
61 Minh Bảo
6 mm
62 Làng Nhì
6 mm
63 Pá Lau
6 mm
64 Tà Si Láng PCTT
5.6 mm
65 La Pán Tẩn
5.6 mm
66 Việt Cường
5.4 mm
67 Đào Thịnh
5.4 mm
68 P.Yên Ninh
5.4 mm
69 Chấn Thịnh PCTT
5.2 mm
70 Hòa Cuông
5.2 mm
71 Hồng Ca 1
5.2 mm
72 Cổ Phúc
5.2 mm
73 Việt Cường PCTT
5 mm
74 Dế Xu Phình
5 mm
75 Minh Quán
5 mm
76 Chiềng Công
5 mm
77 Ngọc Chiến 1
4.8 mm
78 Chấn Thịnh
4.8 mm
79 Kiên Lao
4.8 mm
80 Bản Công
4.8 mm
81 Xà Hồ
4.6 mm
82 Suối Bu
4.6 mm
83 Xím Vàng
4.6 mm
84 Phong Dụ Thượng 1
4.4 mm
85 Y Can
4.4 mm
86 Pá Hu
4.4 mm
87 Phình Hồ
4.2 mm
88 Chiềng Công 1
4.2 mm
89 Chiềng Muôn
4 mm
90 Hồng Ca 2
4 mm
91 Kiên Thành
4 mm
92 Lương Thịnh
4 mm
93 Hưng Thịnh
3.8 mm
94 Chế Cu Nha
3.8 mm
95 Hồng Ca
3.6 mm
96 Phúc Sơn
3.6 mm
97 Bạch Hà
3.4 mm
98 Thạch Lương
3.4 mm
99 Âu Lâu
3.2 mm
100 Trạm Tấu
3 mm
Đã sao chép liên kết!