Xã Sông Mã, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sông Mã

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:26:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
31.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
13.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
10.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
8.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
11 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
22 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Tở
46.4 mm
13 Búng Lao 1
45.6 mm
14 Púng Tra
43.8 mm
15 Na Son 1
43.4 mm
16 Búng Lao 2
42.8 mm
17 Chiềng On
40.2 mm
18 Nà Sáy
38 mm
19 Mường Luân 3
34.2 mm
20 Búng Lao 3
34 mm
21 Mường Lạn 2
31.2 mm
22 Mường Luân 2
31 mm
23 Chiềng Đông
28 mm
24 Phì Nhừ 3
27.8 mm
25 Sốp Cộp
26.2 mm
26 Xuân Lao
26.2 mm
27 Chiềng Sinh
24.8 mm
28 Chiềng Mai
24.8 mm
29 Bản Lầm
24.2 mm
30 Chiềng Dong
23.6 mm
31 Chiềng Pha
22.8 mm
32 Ẳng Cang 2
22.2 mm
33 Mường Lạn 1
21.8 mm
34 Chiềng Ban
21.4 mm
35 Nà Ớt
20.4 mm
36 Háng Lìa 1
19.8 mm
37 Na Son
19.6 mm
38 Mường Sai 2
19.4 mm
39 Mường Bám 1
18.4 mm
40 Háng Lìa
18 mm
41 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
42 Phì Nhừ 2
17.4 mm
43 Mường Bám 2
17.2 mm
44 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
45 Chiềng Chung 2
16.4 mm
46 Háng Lìa 2
15.8 mm
47 Co Tòng
14.8 mm
48 Chiềng Ngàm
14 mm
49 Nà Bó
12 mm
50 Háng Lìa 3
11.4 mm
51 Phì Nhừ 5
11 mm
52 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
53 Phỏng Lái 1
10.2 mm
54 Muổi Nọi 1
10 mm
55 Chiềng Công
8.6 mm
56 Chiềng Công 1
8.6 mm
57 Mường Trai
8.4 mm
58 Chiềng Sung
8 mm
59 Mường Chùm 1
8 mm
60 Mường É
8 mm
61 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
62 Phì Nhừ 4
7.8 mm
63 Mường Khiêng
7.8 mm
64 Mường Bú
7.6 mm
65 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
66 Phiêng Cằm 1
7 mm
67 Quài Tở
6.6 mm
68 Chiềng Muôn
6.6 mm
69 Chiềng Xôm
6.6 mm
70 Phình Giàng 2
5 mm
71 Mường Trai
4.8 mm
72 Bó Mười
4.4 mm
73 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
74 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
75 Chiềng Khoang
2.4 mm
76 Tỏa Tình
2.4 mm
77 Phỏng Lái 2
2 mm
78 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
79 Nậm Ét
0.8 mm
80 Phình Giàng 1
0.6 mm
81 Mường Lèo
0 mm
82 Chiềng Cọ
0 mm
83 Chiềng Đen
0 mm
84 Mường Lạn
0 mm
85 Chiềng Chăn
0 mm
86 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
87 Đứa Mòn
0 mm
88 Co Mạ
0 mm
89 Mường Lói 2
0 mm
90 Bó Mười PCTT
0 mm
91 Sam Kha
0 mm
92 Chiềng Ngần
0 mm
93 Ít Ong
0 mm
94 Chiềng Pha PCTT
0 mm
95 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
96 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!