Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:02:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
30.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
27.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 30°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
4.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118 mm
2 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
86.4 mm
4 Thuận Châu
72.2 mm
5 Nậm Lầu 2
68.4 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Nậm Lầu 3
56.2 mm
8 Púng Tra
43 mm
9 Hua Nhàn
41 mm
10 Chiềng On
39.8 mm
11 Song Pe
34.6 mm
12 Nghĩa An
33.8 mm
13 Túc Đán 2
30.2 mm
14 Nậm Lành 2
30 mm
15 Lóng Phiêng
29.8 mm
16 Sơn A
28.6 mm
17 Túc Đán 1
28.6 mm
18 Chiềng Đông
26.6 mm
19 Sốp Cộp
25.8 mm
20 Chiềng Mai
23.8 mm
21 Pá Lau
23.8 mm
22 Bản Lầm
23.8 mm
23 Phình Hồ
23.4 mm
24 Suối Quyền
23 mm
25 Chiềng Dong
23 mm
26 Làng Nhì
22.8 mm
27 Chiềng Pha
22.2 mm
28 Thạch Lương
22.2 mm
29 Xã Bản Mù
21.8 mm
30 Nậm Lành 1
21.2 mm
31 Tú Nang
20.6 mm
32 Chiềng Ban
20.4 mm
33 Tạ Khoa
20.4 mm
34 Phúc Sơn
20 mm
35 Cao Phạ 3
19.8 mm
36 Nà Ớt
19.8 mm
37 Nậm Khắt
19.2 mm
38 Mường Sai 2
18.8 mm
39 Nậm Mười 1
17.2 mm
40 Pú Dảnh
17 mm
41 Sùng Đô
16.8 mm
42 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
43 Chiềng Sinh 1
16.8 mm
44 Pá Hu
16 mm
45 Nậm Mười 2
15.6 mm
46 Chiềng Chung 2
15.2 mm
47 Chiềng Ngàm
13.6 mm
48 Bản Công
13.4 mm
49 Nậm Búng 2
13 mm
50 Chiềng Khừa
12.8 mm
51 Trạm Tấu
12.6 mm
52 Chế Tạo
12.4 mm
53 Huổi Sản
12.4 mm
54 Khau Phạ
12.4 mm
55 Gia Hội
12.2 mm
56 Làng Chếu 4
12 mm
57 Nậm Búng 1
12 mm
58 Xà Hồ
11.8 mm
59 Chế Tạo 1
11.6 mm
60 Túc Đán
11.2 mm
61 Làng Chếu 2
11.2 mm
62 Tà Xùa 1
11 mm
63 Xím Vàng
10.8 mm
64 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.6 mm
65 Gia Hội PCTT
10.6 mm
66 Nà Bó
10.6 mm
67 Phỏng Lái 1
10.2 mm
68 Ngọc Chiến 1
9.4 mm
69 Muổi Nọi 1
9.2 mm
70 Hang Chú
9.2 mm
71 Mường Trai
7.8 mm
72 Mường É
7.4 mm
73 Chiềng Công
7 mm
74 Phiêng Cằm 1
7 mm
75 Chiềng Công 1
7 mm
76 Mường Khiêng
7 mm
77 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
78 Mường Bú
6.4 mm
79 Chiềng Xôm
6.2 mm
80 Chiềng Sung
6 mm
81 Chiềng Hoa 2
6 mm
82 Mường Chùm 1
6 mm
83 Nậm Păm
5.6 mm
84 Hua Trai
5.6 mm
85 Chiềng Muôn
5.4 mm
86 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
87 Tà Xùa 2
4.2 mm
88 Mường Trai
4.2 mm
89 Bó Mười
4 mm
90 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
3.8 mm
91 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3.4 mm
92 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
93 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
94 Chiềng Khoang
2.4 mm
95 Phỏng Lái 2
1.6 mm
96 Chiềng Lao 2
1.6 mm
97 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.4 mm
98 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.2 mm
99 Chiềng Sại
0.8 mm
100 Mường Lựm
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!