Xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Hẹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:17:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
42.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
42.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
33.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
8.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
10.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
19.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
31.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Khiêng
86.4 mm
2 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
3 Nậm Ét
70.8 mm
4 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
5 Chiềng Dong
66 mm
6 Nà Ớt
58.8 mm
7 Mường Sại PCTT
56.4 mm
8 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
9 Muổi Nọi 1
50.6 mm
10 Chiềng Ban
39.4 mm
11 Chiềng Mai
37.6 mm
12 Bản Lầm
31.8 mm
13 Mường Sại
31.2 mm
14 Chiềng Bôm
30.4 mm
15 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
16 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
17 Bon Phặng
26.8 mm
18 Chiềng Chung 2
25.2 mm
19 Nậm Lầu 3
25.2 mm
20 Nậm Lầu 2
23 mm
21 Chiềng Xôm
23 mm
22 Chiềng Khoang
20.8 mm
23 Chiềng Pha
20 mm
24 Pha Khinh
18 mm
25 Mường Giàng
18 mm
26 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
27 Chi cục thủy lợi
17 mm
28 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
29 Chiềng Lao 1
15.4 mm
30 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
31 Chiềng Ơn
14.2 mm
32 Thuận Châu
11.8 mm
33 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
34 Mường Chiên 3
11 mm
35 Phỏng Lái 2
9.6 mm
36 Bó Mười
9.2 mm
37 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
38 Mường Pồn 2
8.8 mm
39 Tỏa Tình
8.6 mm
40 Phỏng Lái 1
7.2 mm
41 Mường Chiên 2
7.2 mm
42 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
43 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
44 Chiềng Ngàm
6.2 mm
45 Mường Phăng 2
5.8 mm
46 Chiềng Lao 2
5.8 mm
47 Mường Sai 2
5.6 mm
48 Púng Tra
5.4 mm
49 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
50 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
51 Pắc Ma
4.6 mm
52 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
53 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
54 Mường Phăng 1
4.2 mm
55 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
56 Thanh Nưa 1
3.6 mm
57 Mường É
3.6 mm
58 Long Hẹ 2
3 mm
59 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
60 Phì Nhừ 5
2.4 mm
61 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
62 Phì Nhừ 3
2 mm
63 Pú Nhung
1.8 mm
64 Nà Tấu 2
1.8 mm
65 Mường Mươn
1.6 mm
66 Mường Thín
1.6 mm
67 Long Hẹ 1
1.6 mm
68 Mường Đun
1.6 mm
69 Phình Giàng 1
1.4 mm
70 Hồ Na Hươm
1.4 mm
71 Mường Giôn PCTT
1.4 mm
72 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
73 Mường Giôn
1.4 mm
74 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
1.2 mm
75 Nà Tấu
1.2 mm
76 Mường Lói 2
1.2 mm
77 Na Son
1.2 mm
78 Háng Lìa
1.2 mm
79 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
80 Mường Trai
1.2 mm
81 Co Tòng
1 mm
82 Phình Sáng 1
1 mm
83 Mường Phăng 3
0.8 mm
84 Quài Tở
0.8 mm
85 Pú Nhung 1
0.8 mm
86 Tà Hừa
0.8 mm
87 Phình Sáng 2
0.8 mm
88 Mường Bám 1
0.8 mm
89 Sốp Cộp
0.8 mm
90 Mường Nhà 3
0.8 mm
91 Khao Mang
0.6 mm
92 Mường Mơn
0.6 mm
93 Mùn Chung
0.6 mm
94 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.6 mm
95 Mường Báng
0.6 mm
96 Hua Trai
0.6 mm
97 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
98 Keo Lôm 2
0.4 mm
99 Tà Gia 2
0.4 mm
100 Nà Sáy
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!