Xã Chiềng Hoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hoa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:23:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
21.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
38.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
23.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
14.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
10.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 28°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
18.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
23.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
33.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 28°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Mường Khiêng
86.4 mm
3 Nậm Búng 1
73.8 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 An Lương
64.8 mm
8 Nà Ớt
58.8 mm
9 Suối Bu
56 mm
10 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
11 Muổi Nọi 1
50.6 mm
12 Túc Đán 2
48.8 mm
13 Hồng Ca 1
46 mm
14 Pá Lau
44 mm
15 Túc Đán 1
43.8 mm
16 Tú Lệ 3
42.6 mm
17 Mỏ Vàng
41.6 mm
18 An Lương 1
41.4 mm
19 Chiềng On
40.4 mm
20 Tú Nang
40.2 mm
21 Chiềng Ban
39.4 mm
22 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
23 Chiềng Mai
37.8 mm
24 An Lương 2
37.8 mm
25 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
26 Suối Giàng
36.6 mm
27 Pú Dảnh
36.6 mm
28 Đại Sơn 2
34 mm
29 Sơn Thịnh
33.6 mm
30 Phúc Sơn
33.2 mm
31 Cao Phạ 3
32.4 mm
32 Bản Lầm
32.4 mm
33 Đồng Khê
32 mm
34 Mậu A
29.2 mm
35 Phình Hồ
28.8 mm
36 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
37 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
38 Nà Bó
27.8 mm
39 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
40 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
41 Túc Đán
27 mm
42 Thạch Lương
27 mm
43 Bon Phặng
26.8 mm
44 Gia Hội
26.2 mm
45 Chiềng Chung 2
25.2 mm
46 Nậm Lầu 3
25.2 mm
47 Huổi Sản
24.6 mm
48 Mậu Đông
24.4 mm
49 Suối Quyền
24 mm
50 Chiềng Đông
24 mm
51 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
52 Xà Hồ
23.4 mm
53 Tà Si Láng
23.4 mm
54 Nghĩa An
23.2 mm
55 Nậm Lầu 2
23 mm
56 Chiềng Xôm
23 mm
57 Mường Trai
22.2 mm
58 Nậm Lành 2
22 mm
59 Mường Chùm 1
21.8 mm
60 Mường Thải
21.4 mm
61 Pá Hu
20.2 mm
62 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
63 Mường Lựm
19.8 mm
64 Sơn A
18.8 mm
65 Dế Xu Phình
18.8 mm
66 Nậm Mười 1
18.6 mm
67 Làng Nhì
17.8 mm
68 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
69 Bản Công
16.4 mm
70 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
71 Tân Hợp 2
15.6 mm
72 Chiềng Lao 1
15.6 mm
73 Gia Hội PCTT
15.4 mm
74 Nậm Păm
15.2 mm
75 Sùng Đô
14.8 mm
76 Cao Phạ 1
14.4 mm
77 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
78 Huy Tân 1
14 mm
79 Chiềng Sung
13 mm
80 Xã Bản Mù
12.4 mm
81 Nậm Lành 1
12.2 mm
82 Nậm Mười 2
12.2 mm
83 Chế Tạo
12 mm
84 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
85 La Pán Tẩn
11.8 mm
86 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
87 Nậm Khắt
11.4 mm
88 Trạm Tấu
11.4 mm
89 Tú Lệ 2
11.4 mm
90 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
91 Đông An
10.6 mm
92 Nậm Búng 2
10.2 mm
93 Phong Dụ Thượng 1
9.6 mm
94 Chiềng Sại
9.4 mm
95 Chiềng Công
9.4 mm
96 Tà Xùa 1
9.2 mm
97 Bó Mười
9.2 mm
98 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
99 Mù Cang Chải PCTT
8 mm
100 Chiềng Lao 2
8 mm
Đã sao chép liên kết!