Xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Khoong

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:02:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
14

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
29.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
85.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
12.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
15.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
16.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 25°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.4 mm
3 Thuận Châu
72.2 mm
4 Nậm Lầu 2
68.4 mm
5 Long Hẹ 1
65.8 mm
6 Long Hẹ 2
59 mm
7 Nậm Lầu 3
56.2 mm
8 Luân Giới
49.8 mm
9 Púng Tra
43 mm
10 Hua Nhàn
41 mm
11 Chiềng On
39.8 mm
12 Mường Luân 3
34 mm
13 Mường Luân 2
30.6 mm
14 Phì Nhừ 3
27 mm
15 Chiềng Đông
26.6 mm
16 Sốp Cộp
25.8 mm
17 Chiềng Mai
23.8 mm
18 Bản Lầm
23.8 mm
19 Chiềng Dong
23 mm
20 Mường Lạn 1
20.6 mm
21 Chiềng Ban
20.4 mm
22 Nà Ớt
19.8 mm
23 Háng Lìa 1
19.6 mm
24 Mường Sai 2
18.8 mm
25 Háng Lìa
17.8 mm
26 Phì Nhừ 2
17.2 mm
27 Mường Bám 1
17.2 mm
28 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
29 Chiềng Sinh 1
16.8 mm
30 Mường Bám 2
16.2 mm
31 Chiềng Chung 2
15.2 mm
32 Co Tòng
13.6 mm
33 Nà Bó
10.6 mm
34 Háng Lìa 3
10.4 mm
35 Muổi Nọi 1
9.2 mm
36 Chiềng Công
7 mm
37 Phiêng Cằm 1
7 mm
38 Chiềng Công 1
7 mm
39 Mường Bú
6.4 mm
40 Chiềng Xôm
6.2 mm
41 Chiềng Sung
6 mm
42 Chiềng Hoa 2
6 mm
43 Mường Chùm 1
6 mm
44 Bó Mười
4 mm
45 Mường Lèo
0 mm
46 Chiềng Cọ
0 mm
47 Chiềng Đen
0 mm
48 Mường Lạn
0 mm
49 Chiềng Chăn
0 mm
50 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
51 Đứa Mòn
0 mm
52 Co Mạ
0 mm
53 Bó Mười PCTT
0 mm
54 Háng Lìa 2
0 mm
55 Sam Kha
0 mm
56 Chiềng Ngần
0 mm
57 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
58 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!