Xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Khiêng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:55:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
24.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
6.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
12.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
8.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 29°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
13.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
22.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
43.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Nậm Búng 1
75.2 mm
5 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
6 Nậm Ét
71 mm
7 Chiềng Dong
66 mm
8 Nà Ớt
58.8 mm
9 Mường Sại PCTT
56.4 mm
10 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
11 Muổi Nọi 1
51.4 mm
12 Tú Lệ 3
50.6 mm
13 Chiềng Khay
40.4 mm
14 Chiềng Ban
39.4 mm
15 Chiềng Mai
37.8 mm
16 Pú Dảnh
37.2 mm
17 Cao Phạ 3
32.4 mm
18 Bản Lầm
32.4 mm
19 Mường Sại
31.2 mm
20 Chiềng Bôm
30.4 mm
21 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
22 Nà Bó
27.8 mm
23 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
24 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
25 Bon Phặng
26.8 mm
26 Chiềng Muôn
26 mm
27 Chiềng Chung 2
25.2 mm
28 Nậm Lầu 3
25.2 mm
29 Chiềng Đông
24 mm
30 Xà Hồ
23.4 mm
31 Nậm Lầu 2
23 mm
32 Chiềng Xôm
23 mm
33 Pha Khinh
22.8 mm
34 Mường Trai
22.2 mm
35 Mường Giôn
22.2 mm
36 Mường Chùm 1
21.8 mm
37 Chiềng Khoang
20.8 mm
38 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
39 Chiềng Ơn
20.2 mm
40 Chiềng Pha
20 mm
41 Dế Xu Phình
19.2 mm
42 Chế Tạo
19.2 mm
43 Nậm Păm
18.4 mm
44 Mường Giàng
18 mm
45 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
46 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
47 Bản Công
16.4 mm
48 Chiềng Lao 1
16.2 mm
49 Tỏa Tình
15.2 mm
50 Mồ Dề 1
15.2 mm
51 Mường Chiên 3
15 mm
52 Cao Phạ 1
14.4 mm
53 Khao Mang
14.2 mm
54 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
55 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
56 Chế Tạo 1
14 mm
57 Long Hẹ 2
13.4 mm
58 Mù Cang Chải
13.2 mm
59 Chiềng Sung
13 mm
60 Tú Lệ 2
13 mm
61 Ngọc Chiến 3
12.2 mm
62 La Pán Tẩn
12 mm
63 Thuận Châu
11.8 mm
64 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
65 Nậm Khắt
11.4 mm
66 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
67 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
10.8 mm
68 Pắc Ma
10.6 mm
69 Nậm Búng 2
10.4 mm
70 Phỏng Lái 2
9.6 mm
71 Mồ Dề 2
9.6 mm
72 Chiềng Công
9.4 mm
73 Bó Mười
9.2 mm
74 Mù Cang Chải PCTT
9 mm
75 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
76 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
77 Lao Chải 2
8 mm
78 Chiềng Lao 2
8 mm
79 Phỏng Lái 1
7.2 mm
80 Mường Chiên 2
7.2 mm
81 Cà Nàng
7 mm
82 Chế Cu Nha
6.8 mm
83 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
84 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
85 Chiềng Công 1
6.4 mm
86 Chiềng Ngàm
6.2 mm
87 Quài Tở
5.8 mm
88 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
89 Nậm Có
5.6 mm
90 Tạ Khoa
5.6 mm
91 Púng Tra
5.4 mm
92 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
93 Ít Ong
5.2 mm
94 Nậm Xây
5 mm
95 Nậm Có 2
5 mm
96 Mường É
4.8 mm
97 Cao Phạ 2
4.6 mm
98 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
99 Khau Phạ
4.2 mm
100 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
Đã sao chép liên kết!