Xã Xím Vàng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xím Vàng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:58:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
34.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 22°
33.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 25°
19 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 24°
20.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 24°
20.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 25°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 24°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 25°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Nậm Búng 1
73.8 mm
5 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 An Lương
64.8 mm
8 Nà Ớt
58.8 mm
9 Kiên Lao
58 mm
10 Suối Bu
56 mm
11 Đào Thịnh
55.8 mm
12 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
13 Muổi Nọi 1
50.6 mm
14 Tân Đồng
48.8 mm
15 Túc Đán 2
48.8 mm
16 Lóng Phiêng
46 mm
17 Hồng Ca 1
46 mm
18 Pá Lau
44 mm
19 Túc Đán 1
43.8 mm
20 Tú Lệ 3
42.6 mm
21 Mỏ Vàng
41.6 mm
22 An Lương 1
41.4 mm
23 Chiềng On
40.4 mm
24 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
25 Tú Nang
40.2 mm
26 Chiềng Ban
39.4 mm
27 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
28 An Lương 2
37.8 mm
29 Chiềng Mai
37.6 mm
30 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
31 Tân Lập 1
36.8 mm
32 Suối Giàng
36.6 mm
33 Pú Dảnh
36.2 mm
34 Đại Sơn 2
34 mm
35 Sơn Thịnh
33.6 mm
36 Phúc Sơn
33.2 mm
37 Cao Phạ 3
32.4 mm
38 Đồng Khê
32 mm
39 Phình Hồ
28.8 mm
40 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
41 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
42 Nà Bó
27.8 mm
43 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
44 Kiên Thành
27 mm
45 Túc Đán
27 mm
46 Thạch Lương
27 mm
47 Gia Hội
26.2 mm
48 Lương Thịnh
26 mm
49 Chiềng Chung 2
25.2 mm
50 Huổi Sản
24.6 mm
51 Suối Quyền
24 mm
52 Chiềng Đông
24 mm
53 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
54 Xà Hồ
23.4 mm
55 Tà Si Láng
23.4 mm
56 Nghĩa An
23.2 mm
57 Chiềng Xôm
23 mm
58 Y Can
22.4 mm
59 Mường Trai
22.2 mm
60 Nậm Lành 2
22 mm
61 Mường Chùm 1
21.8 mm
62 Hưng Khánh 1
21.4 mm
63 Mường Thải
21.4 mm
64 Pá Hu
20.2 mm
65 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
66 Tân Thịnh
19.8 mm
67 Mường Lựm
19.8 mm
68 Sơn A
18.8 mm
69 Dế Xu Phình
18.8 mm
70 Ba Khe
18.8 mm
71 Nậm Mười 1
18.4 mm
72 Đại Lịch
17.8 mm
73 Làng Nhì
17.8 mm
74 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
75 Hưng Thịnh
17 mm
76 Bản Công
16.4 mm
77 Gia Hội PCTT
15.4 mm
78 Chiềng Lao 1
15.4 mm
79 Nậm Păm
15.2 mm
80 Mường Bang 1
15.2 mm
81 Sùng Đô
14.8 mm
82 Cao Phạ 1
14.4 mm
83 Huy Tân 1
14 mm
84 Chiềng Sung
13 mm
85 Xã Bản Mù
12.4 mm
86 Nậm Lành 1
12.2 mm
87 Nậm Mười 2
12.2 mm
88 La Pán Tẩn
11.8 mm
89 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
90 Hồng Ca
11.4 mm
91 Trạm Tấu
11.4 mm
92 Tú Lệ 2
11.4 mm
93 Nậm Khắt
11.2 mm
94 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
95 Chế Tạo
11 mm
96 Nậm Búng 2
10.2 mm
97 Phong Dụ Thượng 1
9.6 mm
98 Chiềng Sại
9.4 mm
99 Chiềng Công
9.4 mm
100 Tà Xùa 1
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!