Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:05:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 26°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
17 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
18.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
15.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
24.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.4 mm
2 Phiêng Khoài 1
88.6 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
86.2 mm
4 Thuận Châu
71 mm
5 Nậm Lầu 2
66 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Long Hẹ 2
59 mm
8 Nậm Lầu 3
54.6 mm
9 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
10 Púng Tra
42.6 mm
11 Hua Nhàn
40.8 mm
12 Chiềng On
38.4 mm
13 Song Pe
34.6 mm
14 Nghĩa An
33.6 mm
15 Nậm Lành 2
29.4 mm
16 Sơn A
28.6 mm
17 Lóng Phiêng
28 mm
18 Chiềng Đông
26.4 mm
19 Túc Đán 1
26.2 mm
20 Túc Đán 2
24.8 mm
21 Sốp Cộp
24.4 mm
22 Khoen On
23.8 mm
23 Chiềng Mai
23.6 mm
24 Suối Quyền
23 mm
25 Phình Hồ
22.8 mm
26 Chiềng Dong
22.8 mm
27 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
28 Chiềng Pha
22 mm
29 Làng Nhì
22 mm
30 Bản Lầm
21.6 mm
31 Pá Lau
21.4 mm
32 Thạch Lương
21.4 mm
33 Xã Bản Mù
21 mm
34 Tạ Khoa
20.4 mm
35 Chiềng Ban
20.2 mm
36 Mường Chiên 2
20 mm
37 Nậm Lành 1
20 mm
38 Cao Phạ 3
19.6 mm
39 Tú Nang
19.6 mm
40 Cao Phạ 1
19.2 mm
41 Nà Ớt
19.2 mm
42 Phúc Sơn
18.8 mm
43 Tú Lệ 2
18.6 mm
44 Mường Sai 2
18.4 mm
45 Nậm Khắt
17.6 mm
46 Sùng Đô
16.6 mm
47 Nậm Mười 1
16.6 mm
48 Chiềng Sinh 1
16.6 mm
49 Cao Phạ 2
16.4 mm
50 Chiềng Khoong 1
16 mm
51 Tú Lệ 3
15.4 mm
52 Chiềng Chung 2
15.2 mm
53 Pha Khinh
15 mm
54 Nậm Mười 2
14.8 mm
55 Pú Dảnh
14.4 mm
56 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
57 Pá Hu
14.2 mm
58 Chiềng Ngàm
13.4 mm
59 Bản Công
13.2 mm
60 Nậm Búng 2
12.6 mm
61 Huổi Sản
12.4 mm
62 Gia Hội
12.2 mm
63 Trạm Tấu
12.2 mm
64 Làng Chếu 4
12 mm
65 Tà Hừa
12 mm
66 Nậm Búng 1
12 mm
67 Xà Hồ
11.8 mm
68 Khau Phạ
11.6 mm
69 Mường Giôn
11.2 mm
70 Làng Chếu 2
11.2 mm
71 Chế Tạo
11 mm
72 Xím Vàng
10.8 mm
73 Tà Xùa 1
10.8 mm
74 Gia Hội PCTT
10.6 mm
75 Nà Bó
10.6 mm
76 Túc Đán
10.4 mm
77 Phỏng Lái 1
10.2 mm
78 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.2 mm
79 Chế Tạo 1
10.2 mm
80 Nậm Có
10 mm
81 Nậm Có 2
10 mm
82 Nậm Có 1
9.8 mm
83 Lao Chải 2
9.4 mm
84 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
85 Hang Chú
9.2 mm
86 Pắc Ma
9 mm
87 Mường Chiên 3
8.8 mm
88 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
89 Ngọc Chiến 1
8.2 mm
90 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
91 Mường É
7.4 mm
92 La Pán Tẩn
7.2 mm
93 Chiềng Công
7 mm
94 Phiêng Cằm 1
7 mm
95 Chiềng Công 1
7 mm
96 Mường Khiêng
6.8 mm
97 Mường Trai
6.8 mm
98 Mường Bú
6.4 mm
99 Chiềng Xôm
6.2 mm
100 Dế Xu Phình
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!