Xã Chiềng Sung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:41:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
86%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
41.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 29°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 29°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 26°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.4 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Sơn Thịnh
61.6 mm
9 Tà Si Láng
58.2 mm
10 Nậm Lầu 3
56.8 mm
11 Nghĩa An
46.6 mm
12 Púng Tra
43.8 mm
13 Suối Giàng
42.2 mm
14 Hua Nhàn
42.2 mm
15 Tà Si Láng PCTT
40.6 mm
16 Song Pe
40.4 mm
17 Chiềng On
40.2 mm
18 Lóng Phiêng
40.2 mm
19 Suối Giàng PCTT
40 mm
20 Xã Bản Mù
37.8 mm
21 Túc Đán 2
36.8 mm
22 Suối Quyền
35 mm
23 Pá Lau
34.4 mm
24 Làng Nhì
34 mm
25 Túc Đán 1
33.8 mm
26 Nậm Lành 2
33 mm
27 Sơn A
32.6 mm
28 Thạch Lương
31.8 mm
29 Phình Hồ
30.6 mm
30 Tú Nang
29.6 mm
31 Phúc Sơn
29 mm
32 Chiềng Đông
28 mm
33 Tạ Khoa
25.4 mm
34 Chiềng Mai
24.8 mm
35 Khoen On
24.4 mm
36 Pú Dảnh
24.4 mm
37 Chiềng Khừa
24.4 mm
38 Bản Lầm
24.2 mm
39 Nậm Lành 1
24 mm
40 Tà Xùa 1
24 mm
41 Cao Phạ 3
23.6 mm
42 Chiềng Dong
23.6 mm
43 Chiềng Pha
22.8 mm
44 Pá Hu
22.6 mm
45 Chiềng Ban
21.4 mm
46 Nà Ớt
20.8 mm
47 Trạm Tấu
20.8 mm
48 Cao Phạ 1
20.6 mm
49 Nậm Khắt
20.6 mm
50 Sùng Đô
20.2 mm
51 Bản Công
19.6 mm
52 Mường Sai 2
19.4 mm
53 Tú Lệ 2
19 mm
54 Làng Chếu 4
18.6 mm
55 Nậm Mười 1
18.2 mm
56 Xím Vàng
17.6 mm
57 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
58 Cao Phạ 2
17.4 mm
59 Làng Chếu 2
17 mm
60 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
61 Nậm Mười 2
16.4 mm
62 Chiềng Chung 2
16.4 mm
63 Xà Hồ
16 mm
64 Tú Lệ 3
16 mm
65 Nậm Búng 2
14.8 mm
66 Chế Tạo
14.2 mm
67 Chiềng Ngàm
14 mm
68 Huổi Sản
13.2 mm
69 Khau Phạ
13 mm
70 Nậm Búng 1
12.8 mm
71 Gia Hội
12.6 mm
72 Chế Tạo 1
12.6 mm
73 Nà Bó
12 mm
74 Túc Đán
11.2 mm
75 Hang Chú
11.2 mm
76 Lao Chải 2
11 mm
77 Ngọc Chiến 1
10.8 mm
78 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
79 Gia Hội PCTT
10.8 mm
80 Phỏng Lái 1
10.2 mm
81 Muổi Nọi 1
10 mm
82 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
83 Tà Xùa 2
9.6 mm
84 Pắc Ma
9.2 mm
85 La Pán Tẩn
8.8 mm
86 Chiềng Công
8.6 mm
87 Chiềng Công 1
8.6 mm
88 Mường Trai
8.4 mm
89 Chiềng Sại
8.2 mm
90 Chiềng Sung
8 mm
91 Mường Chùm 1
8 mm
92 Dế Xu Phình
7.8 mm
93 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
94 Mường Khiêng
7.8 mm
95 Mường Bú
7.6 mm
96 Chiềng Hoa 2
7.6 mm
97 Nậm Păm
7 mm
98 Phiêng Cằm 1
7 mm
99 Chiềng Muôn
6.6 mm
100 Chiềng Xôm
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!