Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:41:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng đẹp
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
64%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
18° | 29°
1.3 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 25°
9.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
17° | 27°
1.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
19° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 30°
3.5 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
19° | 28°
1.6 mm
Thứ Ba
05/05
Nắng
20° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
21° | 32°
0.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 33°
0.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Lầu 2
5.8 mm
2 Nậm Lầu 3
5.6 mm
3 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
4 Chiềng Công
4.4 mm
5 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
6 Muổi Nọi 1
3.6 mm
7 Chiềng Công 1
3.6 mm
8 Bon Phặng
3.4 mm
9 Chiềng Chung 2
3.4 mm
10 Phiêng Khoài 1
3.2 mm
11 Chiềng Ngàm
3.2 mm
12 Chiềng Xôm
3 mm
13 Nà Ớt
3 mm
14 Chiềng Dong
3 mm
15 Bản Lầm
2.8 mm
16 Chiềng Mai
2.6 mm
17 Lóng Phiêng
2.4 mm
18 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
19 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
20 Nà Bó
2.2 mm
21 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
22 Chiềng Đông
2.2 mm
23 Bó Mười
2.2 mm
24 Mường Bú
2 mm
25 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
26 Hua Nhàn
2 mm
27 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
28 Chiềng Sung
1.8 mm
29 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
30 Mường Chùm 1
1.8 mm
31 Lóng Sập
1.8 mm
32 Thuận Châu
1.6 mm
33 Nậm Ét
1.6 mm
34 Bản Công
1.6 mm
35 Chiềng On
1.4 mm
36 Chiềng Khừa
1.4 mm
37 Tú Nang
1.4 mm
38 Chiềng Khoang
1.2 mm
39 Mường Sại PCTT
1.2 mm
40 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
41 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
42 Mường Trai
1 mm
43 Song Pe
0.8 mm
44 Ít Ong
0.8 mm
45 Mường Trai
0.8 mm
46 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
47 Chiềng Muôn
0.6 mm
48 Tà Xùa 1
0.6 mm
49 Tạ Khoa
0.6 mm
50 Nậm Păm
0.4 mm
51 Làng Chếu 4
0.4 mm
52 Xím Vàng
0.4 mm
53 Trạm Tấu
0.4 mm
54 Hua Trai
0.4 mm
55 Hang Chú
0.4 mm
56 Mường Khiêng
0.4 mm
57 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
58 Suối Giàng
0.2 mm
59 Tà Xùa 2
0.2 mm
60 Sơn A
0.2 mm
61 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
62 Sơn Thịnh
0.2 mm
63 Làng Nhì
0.2 mm
64 Túc Đán 1
0.2 mm
65 Phình Hồ
0.2 mm
66 Xà Hồ
0.2 mm
67 Suối Bu
0.2 mm
68 Pá Lau
0.2 mm
69 Đồng Khê
0.2 mm
70 Túc Đán 2
0.2 mm
71 Chiềng Sại
0.2 mm
72 Pú Dảnh
0.2 mm
73 Nậm Lành 2
0.2 mm
74 Thạch Lương
0.2 mm
75 Làng Chếu 2
0.2 mm
76 Púng Tra
0 mm
77 Gia Phù
0 mm
78 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
79 Chiềng Cọ
0 mm
80 Chiềng Đen
0 mm
81 Mường Lạn
0 mm
82 Chiềng Chăn
0 mm
83 Hồ Suối Hòm
0 mm
84 Nghĩa An
0 mm
85 Sập Xa
0 mm
86 Xã Bản Mù
0 mm
87 Phúc Sơn
0 mm
88 Xà Hồ PCTT
0 mm
89 Suối Giàng PCTT
0 mm
90 Tà Si Láng
0 mm
91 Chiềng Ban
0 mm
92 Mường Lựm
0 mm
93 Túc Đán
0 mm
94 Pá Hu
0 mm
95 Bó Mười PCTT
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Mường Sai 2
0 mm
98 Tân Lập 1
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!