Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:26:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
28 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
5.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
76.2 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Nậm Lầu 3
56.8 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
8 Sơn Thịnh
46.4 mm
9 Púng Tra
43.8 mm
10 Suối Bu
43.6 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Song Pe
40.4 mm
13 Chiềng On
40.2 mm
14 Lóng Phiêng
40 mm
15 Đồng Khê
37.6 mm
16 Tà Si Láng
35 mm
17 Nghĩa An
34 mm
18 Xã Bản Mù
31.8 mm
19 Túc Đán 2
30.6 mm
20 Nậm Lành 2
30.4 mm
21 Suối Giàng
29 mm
22 Túc Đán 1
29 mm
23 Tú Nang
29 mm
24 Sơn A
28.8 mm
25 Tà Si Láng PCTT
28 mm
26 Làng Nhì
28 mm
27 Chiềng Đông
28 mm
28 Tạ Khoa
25.4 mm
29 Phình Hồ
25.2 mm
30 Suối Giàng PCTT
25 mm
31 Chiềng Mai
24.8 mm
32 Pá Lau
24.4 mm
33 Bản Lầm
24.2 mm
34 Chiềng Khừa
24 mm
35 Thạch Lương
23.6 mm
36 Chiềng Dong
23.6 mm
37 Chiềng Ban
21.4 mm
38 Phúc Sơn
21.2 mm
39 Nà Ớt
20.4 mm
40 Pú Dảnh
19.6 mm
41 Mường Sai 2
19.4 mm
42 Tân Lập 1
18.8 mm
43 Pá Hu
18 mm
44 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
45 Bản Công
17.6 mm
46 Làng Chếu 4
17.4 mm
47 Trạm Tấu
17.2 mm
48 Tà Xùa 1
17 mm
49 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
50 Chiềng Chung 2
16.4 mm
51 Xím Vàng
15.8 mm
52 Làng Chếu 2
15.8 mm
53 Xà Hồ
14.2 mm
54 Chiềng Ngàm
14 mm
55 Nà Bó
12 mm
56 Túc Đán
11.2 mm
57 Hang Chú
11.2 mm
58 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
59 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
60 Muổi Nọi 1
10 mm
61 Tà Xùa 2
9.4 mm
62 Chiềng Công
8.6 mm
63 Chiềng Công 1
8.6 mm
64 Mường Trai
8.4 mm
65 Chiềng Sại
8.2 mm
66 Chiềng Sung
8 mm
67 Mường Chùm 1
8 mm
68 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
69 Mường Khiêng
7.8 mm
70 Mường Bú
7.6 mm
71 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
72 Nậm Păm
7 mm
73 Phiêng Cằm 1
7 mm
74 Chiềng Muôn
6.6 mm
75 Chiềng Xôm
6.6 mm
76 Hua Trai
6.4 mm
77 Mường Lựm
6 mm
78 Mường Trai
4.8 mm
79 Bó Mười
4.4 mm
80 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
81 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
82 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
83 Chiềng Khoang
2.4 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
85 Nậm Ét
0.8 mm
86 Mường Sại PCTT
0.4 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Chiềng Cọ
0 mm
89 Chiềng Đen
0 mm
90 Mường Lạn
0 mm
91 Chiềng Chăn
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Xà Hồ PCTT
0 mm
96 Bó Mười PCTT
0 mm
97 Chiềng Ngần
0 mm
98 Ít Ong
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!