Xã Chiềng Sung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:26:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 23°
28.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
36.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
18.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 24°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
156 mm
2 Phiêng Khoài 1
103.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87.8 mm
4 Thuận Châu
78.2 mm
5 Nậm Lầu 3
75.6 mm
6 Nậm Lầu 2
72 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
8 Chiềng Bôm
65.8 mm
9 Tà Si Láng
63.2 mm
10 Sơn Thịnh
61.6 mm
11 Nghĩa An
51.6 mm
12 Lóng Phiêng
48 mm
13 Púng Tra
46 mm
14 Tà Si Láng PCTT
44.4 mm
15 Suối Giàng
43.8 mm
16 Hua Nhàn
42.2 mm
17 Xã Bản Mù
42 mm
18 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
19 Làng Nhì
40.6 mm
20 Chiềng On
40.2 mm
21 Túc Đán 2
39.4 mm
22 Tà Xùa 1
37.4 mm
23 Suối Quyền
36.6 mm
24 Chiềng Sinh 1
36.4 mm
25 Sơn A
35.8 mm
26 Làng Chếu 4
35.6 mm
27 Túc Đán 1
35.6 mm
28 Pá Lau
35.2 mm
29 Nậm Lành 2
35.2 mm
30 Thạch Lương
35.2 mm
31 Tú Nang
34.4 mm
32 Phúc Sơn
33.4 mm
33 Phình Hồ
31.6 mm
34 Song Pe
29.6 mm
35 Pú Dảnh
29.6 mm
36 Bản Lầm
29.6 mm
37 Làng Chếu 2
29.4 mm
38 Chiềng Dong
29.2 mm
39 Nà Ớt
29 mm
40 Khoen On
28.6 mm
41 Chiềng Đông
28.4 mm
42 Chiềng Khừa
26.2 mm
43 Nậm Lành 1
25.6 mm
44 Chiềng Mai
24.8 mm
45 Bản Công
24.6 mm
46 Cao Phạ 3
24 mm
47 Pá Hu
23.8 mm
48 Trạm Tấu
23.6 mm
49 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
50 Chiềng Pha
22.8 mm
51 Tạ Khoa
22.8 mm
52 Mường Sai 2
22.6 mm
53 Xà Hồ
21.6 mm
54 Chiềng Ban
21.6 mm
55 Hua Trai
20.8 mm
56 Xím Vàng
20.4 mm
57 Sùng Đô
19.8 mm
58 Nậm Mười 1
19.6 mm
59 Tú Lệ 2
19 mm
60 Cao Phạ 2
18.4 mm
61 Nậm Khắt
17.8 mm
62 Cao Phạ 1
17.6 mm
63 Chiềng Chung 2
17 mm
64 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
65 Nậm Mười 2
16.6 mm
66 Tú Lệ 3
15.4 mm
67 Tà Xùa 2
15 mm
68 Chiềng Ngàm
14.8 mm
69 Muổi Nọi 1
14.4 mm
70 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14 mm
71 Nậm Búng 2
14 mm
72 Pắc Ma
13.8 mm
73 Chiềng Xôm
13.8 mm
74 Gia Hội
13 mm
75 Huổi Sản
12.8 mm
76 Nậm Păm
12.4 mm
77 Nậm Búng 1
12.2 mm
78 Nà Bó
12 mm
79 Khau Phạ
11.8 mm
80 Túc Đán
11.6 mm
81 Chiềng Muôn
11.4 mm
82 Gia Hội PCTT
10.6 mm
83 Phỏng Lái 1
10.2 mm
84 Chiềng Công 1
10 mm
85 Hang Chú
10 mm
86 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
87 Mường Lựm
9.6 mm
88 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.6 mm
89 Chiềng Sại
9.4 mm
90 Mường Trai
9.4 mm
91 Chiềng Công
9 mm
92 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
93 La Pán Tẩn
8.8 mm
94 Chiềng Sung
8.2 mm
95 Mường Bú
8 mm
96 Dế Xu Phình
8 mm
97 Mường Chùm 1
8 mm
98 Mường Khiêng
8 mm
99 Chế Tạo
7.8 mm
100 Phiêng Cằm 1
7 mm
Đã sao chép liên kết!