Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mộc Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:43:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
10.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
8.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
2 Lóng Sập
62 mm
3 Km46
53 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
5 Quang Chiểu 2
45.2 mm
6 Chiềng Khoa
41.4 mm
7 Hua Nhàn
41 mm
8 Chiềng On
39.8 mm
9 Quang Chiểu 1
36.2 mm
10 Phú Lệ 1
35 mm
11 Tam Chung
35 mm
12 Song Pe
34.6 mm
13 Thanh Xuân
30 mm
14 Lóng Phiêng
29.8 mm
15 Đồng Bảng
28.4 mm
16 Tân Pheo
28 mm
17 Chiềng Đông
26.6 mm
18 Quang Chiểu 3
26.2 mm
19 Trung Sơn 2
25.8 mm
20 Phú Sơn 1
23.6 mm
21 Tú Nang
20.6 mm
22 Tạ Khoa
20.4 mm
23 Tén Tằn (Mường Lát)
19.8 mm
24 Trung Sơn 1
19 mm
25 Mường Thải
18.6 mm
26 Trung Thành 1
18.4 mm
27 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
28 Mường Chiềng
17 mm
29 Phú Xuân
15 mm
30 Mường Bang 1
15 mm
31 Phú Sơn 2
14.4 mm
32 Trung Thành 2
12.8 mm
33 Chiềng Khừa
12.8 mm
34 Trung Thành
12.4 mm
35 Làng Chếu 4
12 mm
36 Thành Sơn
11.8 mm
37 Hiền Chung
11.8 mm
38 Làng Chếu 2
11.2 mm
39 Tà Xùa 1
11 mm
40 Xím Vàng
10.8 mm
41 Nà Bó
10.6 mm
42 Xuân Đài 2
10.2 mm
43 Hiền Kiệt
10 mm
44 Hang Chú
9.2 mm
45 Trung Lý
8 mm
46 Mường Lý
7 mm
47 Huy Tân 1
7 mm
48 Hiền Chung
6.8 mm
49 Chiềng Sung
6 mm
50 Mường Chùm 1
6 mm
51 Xuân Sơn
5.2 mm
52 Xuân Thủy
5.2 mm
53 Trung Sơn
4.6 mm
54 Tà Xùa 2
4.2 mm
55 Xuân Đài 1
4 mm
56 Bao La
3.6 mm
57 Thạch Kiệt 1
3 mm
58 Thu Cúc
2.8 mm
59 Km22
2.8 mm
60 Yên Lập
2.4 mm
61 Tân Lập 1
2 mm
62 Phúc Khánh
0.8 mm
63 Chiềng Sại
0.8 mm
64 Mường Lựm
0.8 mm
65 Thủy điện So Lo 1
0.4 mm
66 Tân Xuân
0 mm
67 Gia Phù
0 mm
68 Chiềng Chăn
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
71 Sập Xa
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!