Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Ty

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:43:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
20.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
18.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 31°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
19.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
24.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.4 mm
3 Thuận Châu
72.2 mm
4 Nậm Lầu 2
68.4 mm
5 Long Hẹ 1
65.8 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Na Son 2
59.8 mm
8 Long Hẹ 2
59 mm
9 Nậm Lầu 3
56.2 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
44.4 mm
15 Púng Tra
43 mm
16 Búng Lao 2
42.4 mm
17 Mường Ảng
41.8 mm
18 Na Son 1
41.6 mm
19 Ẳng Cang 1
39.4 mm
20 Nà Sáy
37.6 mm
21 Mường Luân 3
34 mm
22 Búng Lao 3
34 mm
23 Mường Luân 2
30.6 mm
24 Phì Nhừ 3
27 mm
25 Sốp Cộp
25.8 mm
26 Xuân Lao
25.2 mm
27 Chiềng Sinh
24 mm
28 Chiềng Mai
23.8 mm
29 Bản Lầm
23.8 mm
30 Chiềng Dong
23 mm
31 Chiềng Pha
22.2 mm
32 Pú Nhi 3
22 mm
33 Ẳng Cang 2
21.4 mm
34 Mường Lạn 1
20.6 mm
35 Chiềng Ban
20.4 mm
36 Nà Ớt
19.8 mm
37 Háng Lìa 1
19.6 mm
38 Mường Sai 2
18.8 mm
39 Na Son
18.2 mm
40 Mường Thín
18 mm
41 Quài Nưa
18 mm
42 Háng Lìa
17.8 mm
43 Phì Nhừ 2
17.2 mm
44 Mường Bám 1
17.2 mm
45 Mường Lạn 2
17.2 mm
46 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
47 Chiềng Sinh 1
16.8 mm
48 Mường Bám 2
16.2 mm
49 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
50 Chiềng Chung 2
15.2 mm
51 Pú Nhung
14.8 mm
52 Co Tòng
13.6 mm
53 Chiềng Ngàm
13.6 mm
54 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.6 mm
55 Nà Bó
10.6 mm
56 Háng Lìa 3
10.4 mm
57 Phỏng Lái 1
10.2 mm
58 Phì Nhừ 5
10 mm
59 Muổi Nọi 1
9.2 mm
60 Mường Trai
7.8 mm
61 Phì Nhừ 4
7.4 mm
62 Mường É
7.4 mm
63 Phiêng Cằm 1
7 mm
64 Mường Khiêng
7 mm
65 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
66 Mường Bú
6.4 mm
67 Quài Tở
6.2 mm
68 Chiềng Xôm
6.2 mm
69 Chiềng Sung
6 mm
70 Chiềng Hoa 2
6 mm
71 Mường Chùm 1
6 mm
72 Nậm Păm
5.6 mm
73 Hua Trai
5.6 mm
74 Chiềng Muôn
5.4 mm
75 Phình Giàng 2
5 mm
76 Keo Lôm 2
4.8 mm
77 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
78 Mường Trai
4.2 mm
79 Bó Mười
4 mm
80 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
3.8 mm
81 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3.4 mm
82 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
83 Chiềng Khoang
2.4 mm
84 Pú Nhung 1
2.2 mm
85 Tỏa Tình
1.8 mm
86 Phỏng Lái 2
1.6 mm
87 Chiềng Lao 2
1.6 mm
88 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.4 mm
89 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.2 mm
90 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
91 Phình Giàng 1
0.6 mm
92 Nậm Ét
0.6 mm
93 Chiềng Lao 1
0.6 mm
94 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
95 Chiềng Ơn
0.4 mm
96 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
97 Mường Sại PCTT
0.2 mm
98 Mường Sại
0 mm
99 Mường Lèo
0 mm
100 Chiềng Cọ
0 mm
Đã sao chép liên kết!