Xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Cằm

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:11:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
65%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
24°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
18° | 28°
2.1 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
18° | 25°
7.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 25°
1.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
17° | 27°
3.7 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
18° | 29°
0.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
18° | 29°
2.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
18° | 29°
5.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 29°
2.4 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
20° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bám 2
10.8 mm
2 Háng Lìa 1
10.2 mm
3 Háng Lìa
9.4 mm
4 Mường Luân 2
7.6 mm
5 Mường Bám 1
7.4 mm
6 Luân Giới
7.2 mm
7 Púng Tra
7 mm
8 Tênh Phông
6.8 mm
9 Co Tòng
6.6 mm
10 Nậm Lầu 2
5.8 mm
11 Sốp Cộp
5.6 mm
12 Nậm Lầu 3
5.6 mm
13 Co Mạ
5.4 mm
14 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
15 Chiềng Công
4.4 mm
16 Chiềng Sinh
4 mm
17 Nà Sáy
4 mm
18 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
19 Muổi Nọi 1
3.6 mm
20 Long Hẹ 1
3.6 mm
21 Chiềng Công 1
3.6 mm
22 Bon Phặng
3.4 mm
23 Chiềng Chung 2
3.4 mm
24 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
25 Quài Tở
3.2 mm
26 Chiềng Ngàm
3.2 mm
27 Mường É
3.2 mm
28 Chiềng Xôm
3 mm
29 Nà Ớt
3 mm
30 Chiềng Dong
3 mm
31 Phỏng Lái 1
2.8 mm
32 Bản Lầm
2.8 mm
33 Chiềng Mai
2.6 mm
34 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
35 Chiềng Pha
2.4 mm
36 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
37 Nà Bó
2.2 mm
38 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
39 Chiềng Đông
2.2 mm
40 Bó Mười
2.2 mm
41 Chiềng Bôm
2 mm
42 Mường Bú
2 mm
43 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
44 Hua Nhàn
2 mm
45 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
46 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
47 Chiềng Sung
1.8 mm
48 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
49 Mường Chùm 1
1.8 mm
50 Thuận Châu
1.6 mm
51 Nậm Ét
1.6 mm
52 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
53 Chiềng On
1.4 mm
54 Phỏng Lái 2
1.4 mm
55 Chiềng Khoang
1.2 mm
56 Mường Sại PCTT
1.2 mm
57 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
58 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
59 Mường Trai
1 mm
60 Ít Ong
0.8 mm
61 Mường Trai
0.8 mm
62 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
63 Chiềng Muôn
0.6 mm
64 Nậm Păm
0.4 mm
65 Long Hẹ 2
0.4 mm
66 Hang Chú
0.4 mm
67 Mường Khiêng
0.4 mm
68 Tỏa Tình
0.2 mm
69 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
70 Chiềng Cọ
0 mm
71 Chiềng Đen
0 mm
72 Mường Lạn
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
75 Đứa Mòn
0 mm
76 Chiềng Ban
0 mm
77 Bó Mười PCTT
0 mm
78 Sam Kha
0 mm
79 Chiềng Ngần
0 mm
80 Mường Sai 2
0 mm
81 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
82 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!