Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tường Hạ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:17:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
74%
US AQI
92

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 31°
6.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
5.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 28°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xã Bản Mù
9.2 mm
2 Tiên Lương
5.6 mm
3 Mỹ Lương
4.8 mm
4 Pá Hu
4.8 mm
5 Pú Dảnh
4.2 mm
6 Bản Công
4.2 mm
7 Phúc Sơn
4 mm
8 Văn Lang
3.6 mm
9 Thạch Lương
3.4 mm
10 Làng Nhì
3 mm
11 Hang Chú
2.6 mm
12 Trung Sơn
2.4 mm
13 Sơn Thịnh PCTT
2 mm
14 Nậm Lành 2
2 mm
15 Trạm Tấu
2 mm
16 Yên Lập
1.8 mm
17 Xà Hồ
1.8 mm
18 Hưng Khánh 1
1.6 mm
19 Sơn Thịnh
1.6 mm
20 Hồng Ca 2
1.6 mm
21 Pá Lau
1.6 mm
22 Cẩm Khê
1.2 mm
23 Xím Vàng
1.2 mm
24 Tà Si Láng PCTT
1 mm
25 Thanh Ba
1 mm
26 Hưng Thịnh
1 mm
27 Hồng Ca 1
1 mm
28 Đồng Bảng
0.8 mm
29 Phúc Khánh
0.8 mm
30 Phình Hồ
0.8 mm
31 Làng Chếu 2
0.8 mm
32 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
33 Hanh Cù
0.6 mm
34 Ba Khe
0.6 mm
35 Suối Giàng
0.4 mm
36 Đông Lĩnh
0.4 mm
37 Hồng Ca
0.4 mm
38 Túc Đán 1
0.4 mm
39 Suối Giàng PCTT
0.4 mm
40 Túc Đán 2
0.4 mm
41 Tà Xùa 2
0.2 mm
42 Làng Chếu 4
0.2 mm
43 Sơn A
0.2 mm
44 Xuân Đài 1
0.2 mm
45 Hạ Hoà
0.2 mm
46 Thạch Kiệt 1
0.2 mm
47 Tân Thịnh
0.2 mm
48 Tà Si Láng
0.2 mm
49 Đồng Khê
0.2 mm
50 Mường Thải
0.2 mm
51 Chiềng Khừa
0.2 mm
52 Km22
0.2 mm
53 Tà Xùa 1
0.2 mm
54 Tân Xuân
0 mm
55 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
56 Gia Phù
0 mm
57 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
58 Hưng Khánh 2
0 mm
59 Ba Khan
0 mm
60 Thủy điện So Lo 1
0 mm
61 Việt Cường PCTT
0 mm
62 Hồ Suối Hòm
0 mm
63 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
64 Cao Sơn
0 mm
65 Tân Pheo
0 mm
66 Nghĩa An
0 mm
67 Sập Xa
0 mm
68 Km46
0 mm
69 Xuân Sơn
0 mm
70 Chấn Thịnh
0 mm
71 Thu Cúc
0 mm
72 Mường Chiềng
0 mm
73 Hiền Lương
0 mm
74 Tân Minh
0 mm
75 Bao La
0 mm
76 Đông Cửu 1
0 mm
77 Đại Lịch
0 mm
78 Xuân Đài 2
0 mm
79 Tam Thanh
0 mm
80 Xuân Thủy
0 mm
81 Xà Hồ PCTT
0 mm
82 Việt Hồng
0 mm
83 Việt Cường
0 mm
84 Suối Bu
0 mm
85 Huy Tân 1
0 mm
86 Song Pe
0 mm
87 Hua Nhàn
0 mm
88 Chiềng Sại
0 mm
89 Mường Lựm
0 mm
90 Túc Đán
0 mm
91 Chiềng Khoa
0 mm
92 Lóng Sập
0 mm
93 Chiềng Công
0 mm
94 Lóng Phiêng
0 mm
95 Chiềng Đông
0 mm
96 Tân Lang
0 mm
97 Mường Bang 1
0 mm
98 Tạ Khoa
0 mm
99 Phiêng Khoài 1
0 mm
100 Lương Thịnh
0 mm
Đã sao chép liên kết!