Xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Hồ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:15:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
19.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 31°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 30°
22.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 31°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phú Sơn 2
92.2 mm
3 Nam Động 1
86.2 mm
4 Mường Ngoại
86 mm
5 Lóng Sập
83 mm
6 Quang Chiểu 2
75.6 mm
7 Nam Động
74 mm
8 Km22
72.4 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
10 Phú Sơn 1
71 mm
11 Hiền Chung
68.8 mm
12 Tân Pheo
67 mm
13 Chiềng Khoa
65.6 mm
14 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
15 Nam Động 2
60.2 mm
16 Trung Sơn 2
58.2 mm
17 Tam Chung
57.6 mm
18 Đồng Bảng
55.6 mm
19 Quang Chiểu 1
54.6 mm
20 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
21 Hiền Kiệt
52 mm
22 Mường Lý
51 mm
23 Bao La
49.4 mm
24 Sông Luồng
49.4 mm
25 Hiền Chung
48.6 mm
26 Ba Khan
47.8 mm
27 Trung Lý
46 mm
28 Phú Lệ 1
44.8 mm
29 Trung Sơn 1
44.8 mm
30 Thành Sơn
44.6 mm
31 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
32 Lũng Cao
41.6 mm
33 Phú Lệ 2
41.4 mm
34 Trung Thành 1
40.8 mm
35 Thanh Xuân
39.6 mm
36 Quang Chiểu 3
39.4 mm
37 Mường Khến
37.8 mm
38 Sông Luồng
37 mm
39 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
40 Mường Chiềng
32.2 mm
41 Trung Thành
31.6 mm
42 Trung Thành 2
31 mm
43 Tân Lập 1
31 mm
44 Cổ Lũng
30 mm
45 Lương Trung
29.6 mm
46 Chiềng Khừa
29.6 mm
47 Phú Xuân
25.2 mm
48 Thiết Kế
25 mm
49 Tân Lạc
24.6 mm
50 Đông Cửu 1
24 mm
51 Tam Thanh
24 mm
52 Sơn Thủy
23.6 mm
53 Trung Hạ
21.6 mm
54 Mường Bang 1
18 mm
55 Lũng Vân
17 mm
56 Quang Húc
17 mm
57 Xuân Đài 2
16.8 mm
58 Tà Xùa 2
15 mm
59 Phượng Mao
14.4 mm
60 Trung Xuân
14.4 mm
61 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
62 Xuân Đài 1
9.8 mm
63 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
64 Mường Lựm
9.6 mm
65 Xuân Sơn
9.4 mm
66 Chiềng Sại
9.4 mm
67 Hồ Cạn Thượng
8.8 mm
68 Yên Lương
8.8 mm
69 Hồ Trọng
8.6 mm
70 Huy Tân 1
8.4 mm
71 Suối Hai
8 mm
72 Tân Minh
7.4 mm
73 Quảng Oai
7.4 mm
74 Bất Bạt
6.6 mm
75 Độc Lập
6.4 mm
76 Cự Thắng 2
6.4 mm
77 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
78 Dị Nậu
5.6 mm
79 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
80 Nam Phong
3.8 mm
81 Lương Nha
3.6 mm
82 Thu Cúc
3.2 mm
83 Thủy điện Định Cư
3 mm
84 Cao Phong
1.4 mm
85 Xuân Phong
1.2 mm
86 Kỳ Sơn
1 mm
87 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
88 Tân Xuân
0 mm
89 Gia Phù
0 mm
90 Hồ Suối Hòm
0 mm
91 Cao Sơn
0 mm
92 Sập Xa
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Phú Sơn
0 mm
96 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!