Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mai

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:18:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
34.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
24.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
19.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
15.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
20 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 27°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Long Hẹ 1
67 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Púng Tra
43.8 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Chiềng On
40.2 mm
13 Song Pe
38.6 mm
14 Lóng Phiêng
36.6 mm
15 Túc Đán 2
30.6 mm
16 Nậm Lành 2
30.4 mm
17 Túc Đán 1
29 mm
18 Chiềng Đông
28 mm
19 Xã Bản Mù
26 mm
20 Sốp Cộp
26 mm
21 Tú Nang
25.6 mm
22 Chiềng Mai
24.8 mm
23 Pá Lau
24.4 mm
24 Bản Lầm
24.2 mm
25 Tạ Khoa
23.6 mm
26 Chiềng Dong
23.6 mm
27 Chiềng Pha
22.8 mm
28 Nậm Lành 1
21.6 mm
29 Chiềng Ban
21.4 mm
30 Chiềng Khừa
21.4 mm
31 Nà Ớt
20.4 mm
32 Mường Sai 2
19.4 mm
33 Pú Dảnh
19 mm
34 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
35 Pá Hu
17.6 mm
36 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
37 Chiềng Chung 2
16.4 mm
38 Trạm Tấu
16.4 mm
39 Tà Xùa 1
16.2 mm
40 Bản Công
16 mm
41 Làng Chếu 4
15 mm
42 Co Tòng
14.8 mm
43 Làng Chếu 2
14.2 mm
44 Chiềng Ngàm
14 mm
45 Xím Vàng
13.6 mm
46 Xà Hồ
13.4 mm
47 Nà Bó
12 mm
48 Túc Đán
11.2 mm
49 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
50 Phỏng Lái 1
10.2 mm
51 Hang Chú
10.2 mm
52 Ngọc Chiến 1
10 mm
53 Muổi Nọi 1
10 mm
54 Chiềng Công
8.6 mm
55 Chiềng Công 1
8.6 mm
56 Mường Trai
8.4 mm
57 Chiềng Sung
8 mm
58 Mường Chùm 1
8 mm
59 Mường É
8 mm
60 Mường Khiêng
7.8 mm
61 Mường Bú
7.6 mm
62 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.6 mm
63 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
64 Phiêng Cằm 1
7 mm
65 Nậm Păm
6.6 mm
66 Chiềng Xôm
6.6 mm
67 Chiềng Muôn
6.2 mm
68 Hua Trai
6.2 mm
69 Mường Trai
4.8 mm
70 Bó Mười
4.4 mm
71 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
72 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
73 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
74 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
75 Chiềng Khoang
2.4 mm
76 Tỏa Tình
2.4 mm
77 Phỏng Lái 2
2 mm
78 Chiềng Lao 2
2 mm
79 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
80 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1 mm
81 Chiềng Lao 1
1 mm
82 Nậm Ét
0.8 mm
83 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
84 Mường Sại
0.4 mm
85 Mường Sại PCTT
0.4 mm
86 Chiềng Ơn
0.4 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Mường Lạn
0 mm
90 Chiềng Chăn
0 mm
91 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
92 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
93 Xà Hồ PCTT
0 mm
94 Co Mạ
0 mm
95 Bó Mười PCTT
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Ít Ong
0 mm
98 Chiềng Pha PCTT
0 mm
99 Mường Giàng
0 mm
100 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!