Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:56:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
51.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 26°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 26°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
11.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 27°
6.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 24°
10.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
46.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 27°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 26°
3 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 26°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.8 mm
2 Phúc Sơn
157.4 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
147.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
5 Cao Phạ 3
131.4 mm
6 Thạch Lương
128.8 mm
7 Làng Nhì
127 mm
8 Sơn Thịnh
126.2 mm
9 Nậm Búng 2
124.2 mm
10 Pá Hu
117.8 mm
11 Cao Phạ 1
117.2 mm
12 Phình Hồ
115.8 mm
13 Tú Lệ 2
113 mm
14 Nậm Lành 1
112 mm
15 Pá Lau
111.2 mm
16 Tú Lệ 3
107.4 mm
17 Nậm Có 2
107.2 mm
18 Huổi Sản
106.6 mm
19 Nghĩa An
106.4 mm
20 Cao Phạ 2
105.6 mm
21 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
22 Nậm Lành 2
102 mm
23 Nậm Búng 1
100.2 mm
24 Nậm Mười 1
99.2 mm
25 Gia Hội
98 mm
26 Nậm Có
95.4 mm
27 Đồng Khê
95 mm
28 Nậm Mười 2
91.4 mm
29 Gia Hội PCTT
89.8 mm
30 Mỏ Vàng
86.8 mm
31 Sùng Đô
86 mm
32 Tân Thịnh
81.4 mm
33 Tân Pheo
80.8 mm
34 Chấn Thịnh
79.6 mm
35 Túc Đán 1
76 mm
36 Sơn A
73.6 mm
37 Trạm Tấu
72.4 mm
38 Bản Công
70 mm
39 Chấn Thịnh PCTT
69.2 mm
40 Ba Khe
68.8 mm
41 Túc Đán 2
68.2 mm
42 Suối Bu
66.2 mm
43 Pú Dảnh
64.8 mm
44 Xà Hồ
64.2 mm
45 Suối Quyền
62 mm
46 Xã Bản Mù
62 mm
47 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
48 Đông Cửu 1
60 mm
49 An Lương
59.4 mm
50 Suối Giàng
57.8 mm
51 La Pán Tẩn
57.2 mm
52 Khau Phạ
56.8 mm
53 Dế Xu Phình
53.8 mm
54 Chế Cu Nha
53.4 mm
55 Túc Đán
52.6 mm
56 An Lương 1
51.6 mm
57 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
58 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
59 Đào Thịnh
43.6 mm
60 Lương Thịnh
43.4 mm
61 Đại Lịch
42.6 mm
62 Ngọc Chiến 3
41.8 mm
63 An Lương 2
41.6 mm
64 Kiên Lao
41.6 mm
65 Kiên Thành
41.2 mm
66 Hồng Ca 1
40 mm
67 Hòa Cuông
39.8 mm
68 Mường Chiềng
39.6 mm
69 Y Can
35 mm
70 Chiềng Khoa
35 mm
71 Hồng Ca 2
34.4 mm
72 Cổ Phúc
34.2 mm
73 Minh Quán
33.6 mm
74 Hanh Cù
33.4 mm
75 Nậm Khắt
33.4 mm
76 Hồng Ca
33.2 mm
77 Hưng Khánh 2
32.4 mm
78 Ngọc Chiến 1
30.8 mm
79 Minh Bảo
30.8 mm
80 Xím Vàng
30.6 mm
81 Tân Lập 1
29.4 mm
82 Âu Lâu
28.4 mm
83 Hưng Khánh 1
27.6 mm
84 Hạ Hoà
26.4 mm
85 Mỹ Lương
26 mm
86 Mỹ Bằng
25.4 mm
87 Việt Cường PCTT
25 mm
88 Văn Lang
24.2 mm
89 Xuân Thủy
24 mm
90 Việt Cường
21 mm
91 Tà Xùa 2
20.8 mm
92 Chiềng Công
20.6 mm
93 Thịnh Hưng
20.2 mm
94 Yên Bái 2
19.4 mm
95 Yên Bái
19.2 mm
96 Đại Phạm
19 mm
97 Lóng Phiêng
18.8 mm
98 Yên Lập
17.2 mm
99 Trung Sơn
16.2 mm
100 Yên Bình
16.2 mm
Đã sao chép liên kết!