Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:09:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
28 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
5.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Lóng Sập
68.8 mm
6 Nậm Lầu 3
56.8 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
8 Sơn Thịnh
45.2 mm
9 Púng Tra
43.8 mm
10 Suối Bu
43.4 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Chiềng On
40.2 mm
13 Đồng Khê
37.6 mm
14 Song Pe
36.6 mm
15 Lóng Phiêng
35 mm
16 Nghĩa An
34 mm
17 Tà Si Láng
31.8 mm
18 Túc Đán 2
30.6 mm
19 Nậm Lành 2
30.2 mm
20 Túc Đán 1
29 mm
21 Suối Giàng
28.8 mm
22 Sơn A
28.8 mm
23 Chiềng Đông
28 mm
24 Tà Si Láng PCTT
25.4 mm
25 Suối Giàng PCTT
25 mm
26 Chiềng Mai
24.8 mm
27 Xã Bản Mù
24.6 mm
28 Bản Lầm
24.2 mm
29 Pá Lau
24 mm
30 Tú Nang
24 mm
31 Phình Hồ
23.8 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Làng Nhì
23.2 mm
34 Thạch Lương
22.6 mm
35 Tạ Khoa
22.2 mm
36 Chiềng Ban
21.4 mm
37 Phúc Sơn
20.4 mm
38 Nà Ớt
20.4 mm
39 Chiềng Khừa
20 mm
40 Mường Sai 2
19.4 mm
41 Pú Dảnh
18.6 mm
42 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
43 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
44 Pá Hu
16.6 mm
45 Chiềng Chung 2
16.4 mm
46 Bản Công
15.2 mm
47 Trạm Tấu
15.2 mm
48 Tà Xùa 1
14.4 mm
49 Chiềng Ngàm
14 mm
50 Làng Chếu 4
13.8 mm
51 Làng Chếu 2
13 mm
52 Xà Hồ
12.8 mm
53 Xím Vàng
12.6 mm
54 Nà Bó
12 mm
55 Túc Đán
11.2 mm
56 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
57 Muổi Nọi 1
10 mm
58 Hang Chú
10 mm
59 Ngọc Chiến 1
9.8 mm
60 Tân Lập 1
8.8 mm
61 Chiềng Công
8.4 mm
62 Tà Xùa 2
8.2 mm
63 Chiềng Công 1
8.2 mm
64 Mường Trai
8.2 mm
65 Chiềng Sung
8 mm
66 Mường Chùm 1
8 mm
67 Mường Khiêng
7.8 mm
68 Mường Bú
7.6 mm
69 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.4 mm
70 Chiềng Hoa 2
7.2 mm
71 Phiêng Cằm 1
7 mm
72 Chiềng Xôm
6.6 mm
73 Nậm Păm
6.4 mm
74 Hua Trai
6.2 mm
75 Chiềng Muôn
5.8 mm
76 Mường Trai
4.6 mm
77 Bó Mười
4.4 mm
78 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4 mm
79 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
80 Chiềng Sại
3.8 mm
81 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
82 Chiềng Khoang
2.4 mm
83 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
84 Mường Lựm
1.8 mm
85 Nậm Ét
0.8 mm
86 Mường Sại PCTT
0.4 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Chiềng Cọ
0 mm
89 Chiềng Đen
0 mm
90 Mường Lạn
0 mm
91 Chiềng Chăn
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Xà Hồ PCTT
0 mm
96 Bó Mười PCTT
0 mm
97 Chiềng Ngần
0 mm
98 Ít Ong
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!