Xã Mường É, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường É

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:04:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
25.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
5.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
24.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Búng Lao 1
45.2 mm
16 Púng Tra
43.8 mm
17 Nà Tấu
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.4 mm
19 Mường Ảng
42.2 mm
20 Na Son 1
42.2 mm
21 Ẳng Cang 1
39.6 mm
22 Nà Tấu 3
39 mm
23 Nà Sáy
37.6 mm
24 Mường Phăng 3
34.8 mm
25 Nà Tấu 2
34.8 mm
26 Mường Luân 3
34.2 mm
27 Búng Lao 3
34 mm
28 Nà Tấu 1
33.2 mm
29 Mường Luân 2
31 mm
30 Tả Phìn 1
28.6 mm
31 Huổi Lèng 1
28.4 mm
32 Trung Thu
28.4 mm
33 Phì Nhừ 3
27.6 mm
34 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
35 Mường Lạn 2
26.6 mm
36 Xuân Lao
26 mm
37 Chiềng Khay
25.8 mm
38 Mường Tùng 2
25 mm
39 Chiềng Mai
24.8 mm
40 Chiềng Sinh
24.4 mm
41 Khoen On
24.2 mm
42 Bản Lầm
24.2 mm
43 Chiềng Dong
23.6 mm
44 Chiềng Pha
22.8 mm
45 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
46 Pú Nhi 3
22.4 mm
47 Huổi Lèng
21.8 mm
48 Ẳng Cang 2
21.8 mm
49 Chiềng Ban
21.4 mm
50 Mường Lạn 1
21.4 mm
51 Mường Tùng
21.2 mm
52 Mường Đun
20.6 mm
53 Nà Ớt
20.4 mm
54 Mường Chiên 2
20 mm
55 Háng Lìa 1
19.8 mm
56 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
57 Na Son
19.6 mm
58 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
59 Phình Sáng 1
19 mm
60 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
61 Mường Bám 1
18.4 mm
62 Mường Thín
18.2 mm
63 Huổi Lèng 2
18.2 mm
64 Quài Nưa
18 mm
65 Háng Lìa
18 mm
66 Cà Nàng
17.8 mm
67 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
68 Phì Nhừ 2
17.4 mm
69 Mường Bám 2
17.2 mm
70 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
71 Nà Cang
16.4 mm
72 Chiềng Chung 2
16.4 mm
73 Hừa Ngài
16.4 mm
74 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
75 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.6 mm
76 Pú Nhung
15.2 mm
77 Pha Khinh
15 mm
78 Tủa Thàng
15 mm
79 Co Tòng
14.8 mm
80 Mường Phăng 2
14.4 mm
81 Phình Sáng 2
14.4 mm
82 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
83 Chế Tạo
14 mm
84 Chiềng Ngàm
14 mm
85 Mường Mơn
13.8 mm
86 Chế Tạo 1
12.4 mm
87 Tà Hừa
12 mm
88 Mường Giôn
11.4 mm
89 Phì Nhừ 5
11 mm
90 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
91 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
92 Háng Lìa 3
10.8 mm
93 Mường Mùn 2
10.6 mm
94 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
95 Phỏng Lái 1
10.2 mm
96 Lao Chải 2
10.2 mm
97 Mường Báng
10.2 mm
98 Muổi Nọi 1
10 mm
99 Mường Mùn 1
9.8 mm
100 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!