Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:39:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
41.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 30°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Nậm Lầu 3
56.8 mm
8 Púng Tra
43.8 mm
9 Hua Nhàn
42.2 mm
10 Song Pe
40.4 mm
11 Chiềng On
40.2 mm
12 Lóng Phiêng
40 mm
13 Nghĩa An
34 mm
14 Xã Bản Mù
32.8 mm
15 Nậm Lành 2
31.8 mm
16 Túc Đán 2
31.2 mm
17 Tú Nang
29.4 mm
18 Sơn A
29 mm
19 Túc Đán 1
29 mm
20 Làng Nhì
28.8 mm
21 Suối Quyền
28.2 mm
22 Chiềng Đông
28 mm
23 Phình Hồ
26.4 mm
24 Sốp Cộp
26.2 mm
25 Thạch Lương
25.6 mm
26 Tạ Khoa
25.4 mm
27 Chiềng Mai
24.8 mm
28 Pá Lau
24.4 mm
29 Chiềng Khừa
24.4 mm
30 Bản Lầm
24.2 mm
31 Phúc Sơn
23.8 mm
32 Nậm Lành 1
23.6 mm
33 Chiềng Dong
23.6 mm
34 Chiềng Pha
22.8 mm
35 Cao Phạ 3
22.6 mm
36 Chiềng Ban
21.4 mm
37 Nà Ớt
20.6 mm
38 Sùng Đô
20 mm
39 Nậm Khắt
19.8 mm
40 Pú Dảnh
19.8 mm
41 Mường Sai 2
19.4 mm
42 Làng Chếu 4
18.6 mm
43 Nậm Mười 1
18.2 mm
44 Pá Hu
18 mm
45 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
46 Bản Công
17.6 mm
47 Xím Vàng
17.4 mm
48 Tà Xùa 1
17.4 mm
49 Trạm Tấu
17.2 mm
50 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
51 Làng Chếu 2
16.8 mm
52 Chiềng Chung 2
16.4 mm
53 Nậm Mười 2
16.2 mm
54 Nậm Búng 2
14.8 mm
55 Chế Tạo
14.2 mm
56 Xà Hồ
14.2 mm
57 Chiềng Ngàm
14 mm
58 Huổi Sản
13 mm
59 Khau Phạ
13 mm
60 Nậm Búng 1
12.8 mm
61 Gia Hội
12.6 mm
62 Chế Tạo 1
12.6 mm
63 Nà Bó
12 mm
64 Túc Đán
11.2 mm
65 Hang Chú
11.2 mm
66 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
67 Gia Hội PCTT
10.8 mm
68 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
69 Phỏng Lái 1
10.2 mm
70 Muổi Nọi 1
10 mm
71 Tà Xùa 2
9.4 mm
72 Chiềng Công
8.6 mm
73 Chiềng Công 1
8.6 mm
74 Mường Trai
8.4 mm
75 Chiềng Sại
8.2 mm
76 Chiềng Sung
8 mm
77 Mường Chùm 1
8 mm
78 Mường É
8 mm
79 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
80 Mường Khiêng
7.8 mm
81 Mường Bú
7.6 mm
82 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
83 Nậm Păm
7 mm
84 Phiêng Cằm 1
7 mm
85 Chiềng Muôn
6.6 mm
86 Chiềng Xôm
6.6 mm
87 Mường Lựm
6.4 mm
88 Hua Trai
6.4 mm
89 Mường Trai
4.8 mm
90 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
91 Bó Mười
4.4 mm
92 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
93 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
94 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
95 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
96 Chiềng Khoang
2.4 mm
97 Chiềng Lao 2
2.2 mm
98 Phỏng Lái 2
2 mm
99 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
100 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!