Xã Mường Bám, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bám

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:24:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
14

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
44.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
13.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 31°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
27.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.4 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.2 mm
3 Thuận Châu
71 mm
4 Nậm Lầu 2
66 mm
5 Long Hẹ 1
65.8 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Na Son 2
59.4 mm
8 Long Hẹ 2
59 mm
9 Nậm Lầu 3
54.6 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
48.8 mm
12 Ẳng Nưa
46.6 mm
13 Ẳng Tở
46 mm
14 Búng Lao 1
44.4 mm
15 Púng Tra
42.6 mm
16 Búng Lao 2
42.2 mm
17 Nà Tấu
42.2 mm
18 Mường Ảng
41.4 mm
19 Na Son 1
41.2 mm
20 Ẳng Cang 1
38.8 mm
21 Nà Tấu 3
38 mm
22 Nà Sáy
37.6 mm
23 Nà Tấu 2
34.4 mm
24 Mường Phăng 3
34.2 mm
25 Búng Lao 3
34 mm
26 Nà Tấu 1
32.8 mm
27 Mường Luân 3
32.4 mm
28 Mường Luân 2
29.2 mm
29 Phì Nhừ 3
26.2 mm
30 Xuân Lao
25 mm
31 Sốp Cộp
24.4 mm
32 Chiềng Sinh
23.8 mm
33 Khoen On
23.8 mm
34 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
35 Chiềng Pha
22 mm
36 Huổi Lèng
21.6 mm
37 Pú Nhi 3
21.6 mm
38 Bản Lầm
21.6 mm
39 Ẳng Cang 2
21.2 mm
40 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.2 mm
41 Mường Chiên 2
20 mm
42 Mường Lạn 1
20 mm
43 Phình Sáng 1
19 mm
44 Háng Lìa 1
18.8 mm
45 Mường Thín
18 mm
46 Quài Nưa
18 mm
47 Háng Lìa
17.2 mm
48 Chi cục thủy lợi
17 mm
49 Mường Bám 1
16.8 mm
50 Phì Nhừ 2
16.4 mm
51 Na Son
16.4 mm
52 Chiềng Khoong 1
16 mm
53 Mường Bám 2
15.8 mm
54 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.2 mm
55 Pha Khinh
15 mm
56 Pú Nhung
14.8 mm
57 Mường Phăng 2
14.4 mm
58 Phình Sáng 2
14.4 mm
59 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
60 Mường Lạn 2
14.2 mm
61 Mường Mơn
13.4 mm
62 Chiềng Ngàm
13.4 mm
63 Co Tòng
13.2 mm
64 Mường Pồn
13 mm
65 Tà Hừa
12 mm
66 Mường Giôn
11.2 mm
67 Mường Mươn
10.8 mm
68 Mường Mùn 2
10.6 mm
69 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.4 mm
70 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
71 Phỏng Lái 1
10.2 mm
72 Mường Báng
10 mm
73 Háng Lìa 3
10 mm
74 Mường Mùn 1
9.6 mm
75 Phì Nhừ 5
9.4 mm
76 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
77 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
78 Pắc Ma
9 mm
79 Mường Chiên 3
8.8 mm
80 Mường Phăng 1
8 mm
81 Mường Pồn 2
7.8 mm
82 Mùn Chung
7.6 mm
83 Mường Pồn 1
7.4 mm
84 Mường É
7.4 mm
85 Phiêng Cằm 1
7 mm
86 Thanh Nưa 1
7 mm
87 Phì Nhừ 4
6.6 mm
88 Mường Báng PCTT
6.4 mm
89 Pa Ham
6.2 mm
90 Quài Tở
6 mm
91 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6 mm
92 Muổi Nọi 1
5.8 mm
93 Pú Nhi 2
5.2 mm
94 Mường Chà PCTT
5.2 mm
95 Phình Giàng 2
4.6 mm
96 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
97 Tà Gia 2
4.2 mm
98 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
99 Bó Mười
3.6 mm
100 Keo Lôm 2
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!