Xã Lóng Sập, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Sập

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:50:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
15.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
31.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
28.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 26°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 24°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
18.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 27°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
53 mm
2 Nam Động 1
48.6 mm
3 Hua Nhàn
36 mm
4 Nam Động
35.2 mm
5 Km46
30 mm
6 Song Pe
25.8 mm
7 Trung Sơn 2
23.8 mm
8 Chiềng Đông
20.8 mm
9 Tam Chung
17.8 mm
10 Trung Sơn 1
16.6 mm
11 Trung Thành 1
16.6 mm
12 Thủy điện Suối Nhạp
15.8 mm
13 Hồ thủy điện Trung Sơn
14.8 mm
14 Tạ Khoa
12.6 mm
15 Nam Động 2
12.2 mm
16 Phú Sơn 2
11.4 mm
17 Mường Bang 1
9.6 mm
18 Trung Thành 2
9.4 mm
19 Trung Thành
9 mm
20 Chiềng On
8.2 mm
21 Thành Sơn
7.8 mm
22 Nà Bó
7.6 mm
23 Làng Chếu 4
7.2 mm
24 Tà Xùa 1
7.2 mm
25 Tú Nang
7.2 mm
26 Làng Chếu 2
6.4 mm
27 Hiền Chung
5.2 mm
28 Trung Lý
4.2 mm
29 Sơn Thủy
4 mm
30 Mường Lý
2.8 mm
31 Bao La
2.6 mm
32 Hiền Kiệt
2.6 mm
33 Hiền Chung
2.6 mm
34 Huy Tân 1
2 mm
35 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
36 Tà Xùa 2
1.6 mm
37 Thu Cúc
1.4 mm
38 Chiềng Khoa
0.6 mm
39 Lóng Phiêng
0.6 mm
40 Km22
0.6 mm
41 Xuân Sơn
0.2 mm
42 Mường Chiềng
0.2 mm
43 Tén Tằn (Mường Lát)
0.2 mm
44 Mường Lựm
0.2 mm
45 Tân Xuân
0 mm
46 Gia Phù
0 mm
47 Chiềng Chăn
0 mm
48 Hồ Suối Hòm
0 mm
49 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
50 Sập Xa
0 mm
51 Quang Chiểu 2
0 mm
52 Quang Chiểu 3
0 mm
53 Xuân Đài 2
0 mm
54 Quang Chiểu 1
0 mm
55 Chiềng Sại
0 mm
56 Lóng Sập
0 mm
57 Chiềng Khừa
0 mm
58 Tân Lang
0 mm
59 Tân Lập 1
0 mm
60 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!