Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Muổi Nọi

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:16:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
20°C
%
14:00
19°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 22°
36.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 25°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
18° | 23°
5.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 25°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 25°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 24°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 23°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 21°
16.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
15.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 19°
50.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
18° | 25°
3.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 25°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
113.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
84.8 mm
3 Thuận Châu
69.8 mm
4 Nậm Lầu 2
65.6 mm
5 Chiềng Bôm
63.8 mm
6 Long Hẹ 1
63.8 mm
7 Long Hẹ 2
58.2 mm
8 Nậm Lầu 3
50.8 mm
9 Tênh Phông
47.8 mm
10 Luân Giới
42.8 mm
11 Púng Tra
42 mm
12 Búng Lao 1
41.4 mm
13 Búng Lao 2
39.4 mm
14 Hua Nhàn
37.6 mm
15 Nà Sáy
35.6 mm
16 Búng Lao 3
30.4 mm
17 Mường Luân 3
27.4 mm
18 Chiềng Đông
26 mm
19 Chiềng On
25.8 mm
20 Mường Luân 2
24.4 mm
21 Xuân Lao
22.2 mm
22 Chiềng Sinh
21.6 mm
23 Chiềng Pha
20.4 mm
24 Sốp Cộp
19 mm
25 Quài Nưa
18 mm
26 Mường Lạn 1
17 mm
27 Mường Thín
16.8 mm
28 Bản Lầm
15.4 mm
29 Nậm Khắt
15.2 mm
30 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
14.8 mm
31 Pú Nhung
14.8 mm
32 Mường Sai 2
14.4 mm
33 Cao Phạ 3
14 mm
34 Nà Ớt
13.8 mm
35 Phì Nhừ 2
13.2 mm
36 Háng Lìa 1
12.4 mm
37 Mường Bám 2
12.2 mm
38 Chiềng Khoong 1
12 mm
39 Mường Bám 1
11.6 mm
40 Co Tòng
11.2 mm
41 Háng Lìa
11.2 mm
42 Chế Tạo
10.8 mm
43 Khau Phạ
10.2 mm
44 Chế Tạo 1
10 mm
45 Phỏng Lái 1
9.6 mm
46 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
47 Nà Bó
8.4 mm
48 Mường Lạn 2
8 mm
49 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
7.6 mm
50 Phiêng Cằm 1
7 mm
51 Chiềng Ngàm
5.8 mm
52 Háng Lìa 3
5.6 mm
53 Ngọc Chiến 1
5.2 mm
54 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
5.2 mm
55 Mường É
5.2 mm
56 Chiềng Xôm
5 mm
57 Chiềng Công
5 mm
58 Hua Trai
4.6 mm
59 Quài Tở
4.4 mm
60 Chiềng Sinh 1
4.4 mm
61 Chiềng Công 1
4.2 mm
62 Chiềng Mai
4 mm
63 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
64 Chiềng Muôn
4 mm
65 Chiềng Sung
3.2 mm
66 Nậm Păm
3.2 mm
67 Mường Khiêng
3.2 mm
68 Chiềng Hoa 2
3 mm
69 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
2.8 mm
70 Mường Trai
2.8 mm
71 Mường Trai
2.8 mm
72 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
73 Pú Nhung 1
2.2 mm
74 Muổi Nọi 1
2.2 mm
75 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.2 mm
76 Chiềng Chung 2
2 mm
77 Bó Mười
1.8 mm
78 Mường Bú
1.4 mm
79 Chiềng Ban
1.2 mm
80 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
81 Chiềng Lao 2
1 mm
82 Chiềng Dong
0.8 mm
83 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
84 Mường Chùm 1
0.6 mm
85 Tỏa Tình
0.6 mm
86 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
87 Phỏng Lái 2
0.4 mm
88 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
89 Chiềng Lao 1
0.4 mm
90 Chiềng Ơn
0.4 mm
91 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
92 Nậm Ét
0.2 mm
93 Mường Sại
0 mm
94 Mường Lèo
0 mm
95 Chiềng Cọ
0 mm
96 Chiềng Đen
0 mm
97 Mường Lạn
0 mm
98 Chiềng Chăn
0 mm
99 Chiềng Khoang
0 mm
100 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!