Xã Chiềng Hoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hoa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:04:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
19.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
42.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
15.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
9.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 28°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
18.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
23.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
33.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 28°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Lương
103.8 mm
2 An Lương 1
100.2 mm
3 Mường Bú
100 mm
4 Phong Dụ Thượng 1
98 mm
5 Mường Khiêng
86.4 mm
6 Nậm Mười 1
84 mm
7 Suối Bu
82.8 mm
8 Nậm Búng 1
79.8 mm
9 Hồng Ca 1
77.6 mm
10 An Lương 2
76.2 mm
11 Mỏ Vàng
74.4 mm
12 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
13 Phong Dụ Thượng
71.2 mm
14 Nậm Ét
71 mm
15 Mỏ Vàng 1
70.4 mm
16 Tú Lệ 3
70.2 mm
17 Gia Hội
67.2 mm
18 Phúc Sơn
66.4 mm
19 Chiềng Dong
66 mm
20 Suối Giàng
63 mm
21 Pá Lau
61.8 mm
22 Túc Đán 2
61.4 mm
23 Túc Đán 1
60 mm
24 Sơn Thịnh PCTT
59.8 mm
25 Phình Hồ
59.8 mm
26 Nậm Lành 1
59.4 mm
27 Nậm Mười 2
58.8 mm
28 Nà Ớt
58.8 mm
29 Huổi Sản
56.6 mm
30 Mậu A
56.4 mm
31 Mậu Đông
54.4 mm
32 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
33 Thạch Lương
52.4 mm
34 Đồng Khê
52.2 mm
35 Muổi Nọi 1
51.4 mm
36 Gia Hội PCTT
50.6 mm
37 Pá Hu
50.4 mm
38 Suối Giàng PCTT
48.6 mm
39 Suối Quyền
47.8 mm
40 Đại Sơn 2
47.6 mm
41 Bon Phặng
47.2 mm
42 Sơn Thịnh
46 mm
43 Nghĩa An
44.6 mm
44 Pú Dảnh
44.2 mm
45 Tà Si Láng
43.8 mm
46 Túc Đán
41.2 mm
47 Chiềng On
40.4 mm
48 Tú Nang
40.2 mm
49 Tà Si Láng PCTT
39.8 mm
50 Chiềng Ban
39.4 mm
51 Nậm Lành 2
39 mm
52 Tú Lệ 2
38 mm
53 Chiềng Mai
37.8 mm
54 Cao Phạ 3
36.2 mm
55 Sơn A
35.8 mm
56 Chiềng Muôn
35 mm
57 Làng Nhì
34.6 mm
58 Cao Phạ 1
32.6 mm
59 Bản Lầm
32.4 mm
60 Xà Hồ
32.2 mm
61 Nậm Có 2
31 mm
62 Nậm Có
30 mm
63 Xã Bản Mù
29.8 mm
64 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
29.6 mm
65 Tân Hợp 2
29.2 mm
66 Sùng Đô
29.2 mm
67 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
29 mm
68 Ngọc Chiến 1
28.6 mm
69 Nậm Lầu 2
28.6 mm
70 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
71 Nà Bó
27.8 mm
72 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
73 Mù Cang Chải
26.8 mm
74 Tà Xùa 2
26.2 mm
75 Chiềng Chung 2
25.2 mm
76 Nậm Lầu 3
25.2 mm
77 Cao Phạ 2
24 mm
78 Chiềng Đông
24 mm
79 Đông An
23.8 mm
80 Mường Trai
23.6 mm
81 Mường Thải
23.2 mm
82 Chiềng Xôm
23 mm
83 Mường Chùm 1
21.8 mm
84 Dế Xu Phình
21 mm
85 Mồ Dề 2
20.6 mm
86 Trạm Tấu
20.6 mm
87 Chế Tạo
20 mm
88 Mường Lựm
19.8 mm
89 Tà Hừa
19.6 mm
90 Mồ Dề 1
19.6 mm
91 Ngọc Chiến 3
19.4 mm
92 Nậm Păm
19 mm
93 Bản Công
18.8 mm
94 Nậm Búng 2
18.2 mm
95 Mù Cang Chải PCTT
17.8 mm
96 Tà Gia 2
17.8 mm
97 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
98 Nậm Có 1
17.2 mm
99 Kim Nọi 1
17 mm
100 La Pán Tẩn
17 mm
Đã sao chép liên kết!