Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thuận

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:50:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
19.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
13.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
24.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
11.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
17 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
69.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
110.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
3 Thuận Châu
59.8 mm
4 Nậm Lầu 2
57.4 mm
5 Chiềng Bôm
55.4 mm
6 Long Hẹ 1
50.8 mm
7 Long Hẹ 2
46.4 mm
8 Lao Xả Phình
46 mm
9 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
44.4 mm
10 Nậm Lầu 3
40.4 mm
11 Tênh Phông
37.8 mm
12 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
13 Púng Tra
30.6 mm
14 Tả Phìn 1
24 mm
15 Chiềng Khay
23.8 mm
16 Khoen On
22.8 mm
17 Trung Thu
22.8 mm
18 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
22.4 mm
19 Huổi Lèng 1
22 mm
20 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.4 mm
21 Lay Nưa
20.2 mm
22 Mường Chiên 2
18.4 mm
23 Phình Sáng 1
18 mm
24 Quài Nưa
18 mm
25 Mường Đun
17.6 mm
26 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
17.4 mm
27 Tà Mít
16.8 mm
28 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
16 mm
29 Mường Tùng 2
15.4 mm
30 Cà Nàng
15.2 mm
31 Nà Cang
15 mm
32 Pú Nhung
14.2 mm
33 Pha Khinh
13.8 mm
34 Huổi Lèng 2
13.8 mm
35 Hừa Ngài
13.4 mm
36 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
13.2 mm
37 Phình Sáng 2
13.2 mm
38 Huổi Lèng
13 mm
39 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13 mm
40 Tủa Thàng
12.8 mm
41 Xá Tổng
12.4 mm
42 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
43 Chiềng Pha
11.4 mm
44 Nậm Xé
10.4 mm
45 Tà Hừa
10.2 mm
46 Nậm Xé PCTT
10.2 mm
47 Lay Nưa PCTT
10 mm
48 Chế Tạo
9.8 mm
49 Mường Giôn
9.8 mm
50 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
51 Chế Tạo 1
9.2 mm
52 Mùn Chung PCTT
9 mm
53 Phúc Than
8.8 mm
54 Lao Chải 2
8.6 mm
55 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
56 Mường Mùn 2
8.4 mm
57 Pắc Ma
8 mm
58 Mường Báng
8 mm
59 Mường Chiên 3
7.6 mm
60 Nậm Xây 1
7.4 mm
61 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
62 Mùn Chung
7 mm
63 Phiêng Cằm 1
7 mm
64 Bản Lầm
6.8 mm
65 Nậm Xây
6.6 mm
66 Nậm Hăn 2
6.6 mm
67 P. Na Lay
6.2 mm
68 Mường Thín
5.4 mm
69 Sông Đà
5.4 mm
70 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
71 Xuân Lao
5.2 mm
72 Búng Lao 1
5 mm
73 Mường Báng PCTT
5 mm
74 Mường Mùn 1
4.8 mm
75 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.4 mm
76 Chiềng Ngàm
4 mm
77 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
78 Tà Gia 2
3.4 mm
79 Quài Tở
3.2 mm
80 Khao Mang PCTT
3.2 mm
81 Hua Trai
3 mm
82 Pa Ham
2.8 mm
83 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
84 Khao Mang
2.6 mm
85 Chiềng Xôm
2.6 mm
86 Chiềng Sung
2.4 mm
87 Mường Trai
2.4 mm
88 Mường Trai
2.4 mm
89 Pú Nhung 1
2.2 mm
90 Lao Chải 1
2.2 mm
91 Kim Nọi 1
2 mm
92 Hồ Bốn
2 mm
93 Phu Nậm Sap
2 mm
94 Ẳng Cang 2
2 mm
95 Mồ Dề 1
2 mm
96 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
97 Mù Cang Chải
1.8 mm
98 Chiềng Chung 2
1.8 mm
99 Mồ Dề 2
1.6 mm
100 Nà Sáy
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!