Xã Chiềng Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sại

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:49:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
16.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
5.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 30°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 26°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
53 mm
2 Hua Nhàn
36 mm
3 Km46
30 mm
4 Song Pe
25.8 mm
5 Trung Sơn 2
23.8 mm
6 Chiềng Đông
20.8 mm
7 Trung Sơn 1
16.6 mm
8 Trung Thành 1
16.6 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
15.8 mm
10 Hồ thủy điện Trung Sơn
14.8 mm
11 Tạ Khoa
12.6 mm
12 Mường Thải
11 mm
13 Xã Bản Mù
10 mm
14 Mường Bang 1
9.6 mm
15 Mỹ Lương
8.6 mm
16 Chiềng On
8.2 mm
17 Thành Sơn
7.8 mm
18 Nà Bó
7.6 mm
19 Làng Chếu 4
7.2 mm
20 Tà Xùa 1
7.2 mm
21 Tú Nang
7.2 mm
22 Tà Si Láng
6.8 mm
23 Làng Chếu 2
6.4 mm
24 Sơn Thịnh PCTT
6.2 mm
25 Đồng Khê
5.8 mm
26 Pá Lau
5.6 mm
27 Làng Nhì
5.4 mm
28 Chấn Thịnh PCTT
5.2 mm
29 Tà Si Láng PCTT
5.2 mm
30 Chiềng Công
5 mm
31 Bản Công
4.8 mm
32 Xím Vàng
4.6 mm
33 Sơn Thịnh
4.4 mm
34 Xà Hồ
4.4 mm
35 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.4 mm
36 Chấn Thịnh
4.2 mm
37 Pá Hu
4.2 mm
38 Chiềng Công 1
4.2 mm
39 Suối Bu
4 mm
40 Chiềng Muôn
3.8 mm
41 Phình Hồ
3.6 mm
42 Phúc Sơn
3.2 mm
43 Trạm Tấu
3 mm
44 Thạch Lương
2.8 mm
45 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
46 Bao La
2.6 mm
47 Tân Thịnh
2.6 mm
48 Chiềng Sung
2.4 mm
49 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
50 Mường Trai
2.4 mm
51 Hang Chú
2.4 mm
52 Trung Sơn
2.2 mm
53 Huy Tân 1
2 mm
54 Tà Xùa 2
1.6 mm
55 Mường Bú
1.4 mm
56 Thu Cúc
1.4 mm
57 Đại Lịch
1.2 mm
58 Ba Khe
1.2 mm
59 Hưng Khánh 2
1 mm
60 Nà Ớt
1 mm
61 Mường Sai 2
1 mm
62 Mường Chùm 1
0.6 mm
63 Chiềng Khoa
0.6 mm
64 Lóng Phiêng
0.6 mm
65 Km22
0.6 mm
66 Chiềng Mai
0.2 mm
67 Xuân Sơn
0.2 mm
68 Mường Chiềng
0.2 mm
69 Mường Lựm
0.2 mm
70 Tân Xuân
0 mm
71 Gia Phù
0 mm
72 Chiềng Chăn
0 mm
73 Hồ Suối Hòm
0 mm
74 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
75 Sập Xa
0 mm
76 Xà Hồ PCTT
0 mm
77 Chiềng Sại
0 mm
78 Lóng Sập
0 mm
79 Chiềng Khừa
0 mm
80 Tân Lang
0 mm
81 Chiềng Ngần
0 mm
82 Ít Ong
0 mm
83 Tân Lập 1
0 mm
84 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!