Xã Tạ Khoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tạ Khoa

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:15:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
9km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
54%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
19° | 31°
3.3 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 27°
21.5 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 30°
0.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
21° | 31°
4.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 27°
2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Công
4.4 mm
2 Chiềng Công 1
3.6 mm
3 Chiềng Chung 2
3.4 mm
4 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
5 Chiềng Xôm
3 mm
6 Nà Ớt
3 mm
7 Chiềng Dong
3 mm
8 Chiềng Mai
2.6 mm
9 Lóng Phiêng
2.4 mm
10 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
11 Nà Bó
2.2 mm
12 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
13 Chiềng Đông
2.2 mm
14 Bó Mười
2.2 mm
15 Mường Bú
2 mm
16 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
17 Hua Nhàn
2 mm
18 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
19 Chiềng Sung
1.8 mm
20 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
21 Mường Chùm 1
1.8 mm
22 Lóng Sập
1.8 mm
23 Bản Công
1.6 mm
24 Chiềng On
1.4 mm
25 Chiềng Khừa
1.4 mm
26 Tú Nang
1.4 mm
27 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
28 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
29 Mường Trai
1 mm
30 Song Pe
0.8 mm
31 Mường Thải
0.8 mm
32 Ít Ong
0.8 mm
33 Chiềng Lao 1
0.8 mm
34 Mường Trai
0.8 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
36 Chiềng Muôn
0.6 mm
37 Tà Xùa 1
0.6 mm
38 Tạ Khoa
0.6 mm
39 Chiềng Lao 2
0.6 mm
40 Nậm Păm
0.4 mm
41 Làng Chếu 4
0.4 mm
42 Sơn A
0.4 mm
43 Xím Vàng
0.4 mm
44 Trạm Tấu
0.4 mm
45 Hua Trai
0.4 mm
46 Hang Chú
0.4 mm
47 Mường Khiêng
0.4 mm
48 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
49 Suối Giàng
0.2 mm
50 Tà Xùa 2
0.2 mm
51 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
52 Sơn Thịnh
0.2 mm
53 Làng Nhì
0.2 mm
54 Túc Đán 1
0.2 mm
55 Tân Thịnh
0.2 mm
56 Phình Hồ
0.2 mm
57 Xà Hồ
0.2 mm
58 Suối Bu
0.2 mm
59 Pá Lau
0.2 mm
60 Đồng Khê
0.2 mm
61 Huy Tân 1
0.2 mm
62 Túc Đán 2
0.2 mm
63 Chiềng Sại
0.2 mm
64 Pú Dảnh
0.2 mm
65 Nậm Lành 2
0.2 mm
66 Mường Bang 1
0.2 mm
67 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
68 Thạch Lương
0.2 mm
69 Lương Thịnh
0.2 mm
70 Làng Chếu 2
0.2 mm
71 Hưng Khánh 1
0 mm
72 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
73 Gia Phù
0 mm
74 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
75 Hưng Khánh 2
0 mm
76 Chiềng Cọ
0 mm
77 Chiềng Đen
0 mm
78 Chiềng Chăn
0 mm
79 Suối Quyền
0 mm
80 Hồ Suối Hòm
0 mm
81 Nghĩa An
0 mm
82 Sập Xa
0 mm
83 Xã Bản Mù
0 mm
84 Đại Lịch
0 mm
85 An Lương 1
0 mm
86 Hưng Thịnh
0 mm
87 Hồng Ca
0 mm
88 Hồng Ca 2
0 mm
89 Phúc Sơn
0 mm
90 Xà Hồ PCTT
0 mm
91 Suối Giàng PCTT
0 mm
92 Tà Si Láng
0 mm
93 Việt Cường
0 mm
94 Ba Khe
0 mm
95 Chiềng Ban
0 mm
96 Mường Lựm
0 mm
97 Túc Đán
0 mm
98 Chiềng Khoa
0 mm
99 Pá Hu
0 mm
100 Hồng Ca 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!