Xã Tạ Khoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tạ Khoa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:25:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 31°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 26°
11 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
0.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 30°
12 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 28°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Chung 2
21.4 mm
2 Xã Bản Mù
9 mm
3 Chiềng Ban
9 mm
4 Nà Ớt
6.2 mm
5 Pá Hu
4.8 mm
6 Pú Dảnh
4.2 mm
7 Bản Công
4.2 mm
8 Phúc Sơn
4 mm
9 Thạch Lương
3.4 mm
10 Ngọc Chiến 3
3.2 mm
11 Làng Nhì
3 mm
12 Hang Chú
2.6 mm
13 Sơn Thịnh PCTT
2 mm
14 Nậm Lành 2
2 mm
15 Trạm Tấu
2 mm
16 Xà Hồ
1.8 mm
17 Hưng Khánh 1
1.6 mm
18 Sơn Thịnh
1.6 mm
19 Hồng Ca 2
1.6 mm
20 Pá Lau
1.6 mm
21 Xím Vàng
1.2 mm
22 Nậm Păm
1 mm
23 Tà Si Láng PCTT
1 mm
24 Hưng Thịnh
1 mm
25 Hồng Ca 1
1 mm
26 Chiềng Dong
1 mm
27 Phình Hồ
0.8 mm
28 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
29 Suối Quyền
0.6 mm
30 Chiềng Muôn
0.6 mm
31 Ba Khe
0.6 mm
32 Làng Chếu 2
0.6 mm
33 Suối Giàng
0.4 mm
34 Hồng Ca
0.4 mm
35 Túc Đán 1
0.4 mm
36 Suối Giàng PCTT
0.4 mm
37 Túc Đán 2
0.4 mm
38 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
39 Chiềng Mai
0.2 mm
40 Tà Xùa 2
0.2 mm
41 Làng Chếu 4
0.2 mm
42 Sơn A
0.2 mm
43 Tân Thịnh
0.2 mm
44 Tà Si Láng
0.2 mm
45 Đồng Khê
0.2 mm
46 Mường Thải
0.2 mm
47 Chiềng Khừa
0.2 mm
48 Tà Xùa 1
0.2 mm
49 Chiềng Lao 2
0.2 mm
50 Mường Trai
0.2 mm
51 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
52 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
53 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
54 Chiềng Sung
0 mm
55 Gia Phù
0 mm
56 Hưng Khánh 2
0 mm
57 Chiềng Cọ
0 mm
58 Chiềng Đen
0 mm
59 Chiềng Chăn
0 mm
60 Chiềng On
0 mm
61 Mường Bú
0 mm
62 Chiềng Hoa 2
0 mm
63 Hồ Suối Hòm
0 mm
64 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
65 Nghĩa An
0 mm
66 Sập Xa
0 mm
67 Mường Trai
0 mm
68 Chiềng Xôm
0 mm
69 Đại Lịch
0 mm
70 An Lương 1
0 mm
71 Xà Hồ PCTT
0 mm
72 Việt Cường
0 mm
73 Suối Bu
0 mm
74 Huy Tân 1
0 mm
75 Song Pe
0 mm
76 Nà Bó
0 mm
77 Chiềng Sinh 1
0 mm
78 Hua Nhàn
0 mm
79 Chiềng Sại
0 mm
80 Mường Lựm
0 mm
81 Túc Đán
0 mm
82 Mường Chùm 1
0 mm
83 Chiềng Khoa
0 mm
84 Lóng Sập
0 mm
85 Chiềng Công
0 mm
86 Lóng Phiêng
0 mm
87 Chiềng Đông
0 mm
88 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
89 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0 mm
90 Chiềng Công 1
0 mm
91 Bó Mười PCTT
0 mm
92 Tân Lang
0 mm
93 Mường Bang 1
0 mm
94 Tạ Khoa
0 mm
95 Phiêng Khoài 1
0 mm
96 Hua Trai
0 mm
97 Chiềng Ngần
0 mm
98 Ít Ong
0 mm
99 Chiềng Lao 1
0 mm
100 Mường Sai 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!