Xã Gia Phù, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Phù

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:41:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
18km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
54%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
19° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 25°
11.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 27°
0.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
19° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 30°
2.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 26°
2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
21° | 30°
12 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Công
4.4 mm
2 Chiềng Công 1
3.6 mm
3 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
4 Lóng Phiêng
2.4 mm
5 Nà Bó
2.2 mm
6 Chiềng Đông
2.2 mm
7 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
8 Hua Nhàn
2 mm
9 Mường Chùm 1
1.8 mm
10 Chiềng Sung
1.8 mm
11 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
12 Lóng Sập
1.8 mm
13 Bản Công
1.6 mm
14 Chiềng On
1.4 mm
15 Chiềng Khừa
1.4 mm
16 Tú Nang
1.4 mm
17 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
18 Tân Pheo
0.8 mm
19 Song Pe
0.8 mm
20 Mường Thải
0.8 mm
21 Nậm Păm
0.6 mm
22 Chiềng Muôn
0.6 mm
23 Tà Xùa 1
0.6 mm
24 Tạ Khoa
0.6 mm
25 Đồng Bảng
0.4 mm
26 Làng Chếu 4
0.4 mm
27 Sơn A
0.4 mm
28 Xuân Sơn
0.4 mm
29 Trung Sơn
0.4 mm
30 Yên Lập
0.4 mm
31 Xuân Đài 2
0.4 mm
32 Nậm Khắt
0.4 mm
33 Xím Vàng
0.4 mm
34 Trạm Tấu
0.4 mm
35 Hang Chú
0.4 mm
36 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
37 Suối Giàng
0.2 mm
38 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
39 Tà Xùa 2
0.2 mm
40 Km46
0.2 mm
41 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
42 Thu Cúc
0.2 mm
43 Mường Chiềng
0.2 mm
44 Sơn Thịnh
0.2 mm
45 Xuân Đài 1
0.2 mm
46 Làng Nhì
0.2 mm
47 Túc Đán 1
0.2 mm
48 Tân Thịnh
0.2 mm
49 Phình Hồ
0.2 mm
50 Xà Hồ
0.2 mm
51 Việt Hồng
0.2 mm
52 Suối Bu
0.2 mm
53 Pá Lau
0.2 mm
54 Đồng Khê
0.2 mm
55 Huy Tân 1
0.2 mm
56 Túc Đán 2
0.2 mm
57 Chiềng Sại
0.2 mm
58 Pú Dảnh
0.2 mm
59 Nậm Lành 2
0.2 mm
60 Km22
0.2 mm
61 Mường Bang 1
0.2 mm
62 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
63 Thạch Lương
0.2 mm
64 Lương Thịnh
0.2 mm
65 Làng Chếu 2
0.2 mm
66 Hưng Khánh 1
0 mm
67 An Lương
0 mm
68 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
69 Gia Phù
0 mm
70 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
71 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
72 Hưng Khánh 2
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Suối Quyền
0 mm
75 Việt Cường PCTT
0 mm
76 Sơn Lương
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Nghĩa An
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 An Lương 2
0 mm
81 Mỹ Lương
0 mm
82 Xã Bản Mù
0 mm
83 Chấn Thịnh
0 mm
84 Văn Lang
0 mm
85 Hiền Lương
0 mm
86 Đại Lịch
0 mm
87 Phúc Khánh
0 mm
88 An Lương 1
0 mm
89 Đại Phạm
0 mm
90 Tiên Lương
0 mm
91 Hưng Thịnh
0 mm
92 Xuân Thủy
0 mm
93 Hồng Ca
0 mm
94 Hạ Hoà
0 mm
95 Nậm Lành 1
0 mm
96 Thạch Kiệt 1
0 mm
97 Hồng Ca 2
0 mm
98 Phúc Sơn
0 mm
99 Xà Hồ PCTT
0 mm
100 Suối Giàng PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!