Xã Phù Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:05:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 26°
25.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
14.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
9.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
73.6 mm
4 Km22
65.8 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
6 Chiềng Khoa
63.8 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
8 Sơn Thịnh
46.4 mm
9 Tân Pheo
45.8 mm
10 Suối Bu
43.4 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Chiềng On
40.2 mm
13 Song Pe
40 mm
14 Cẩm Khê
39.4 mm
15 Lóng Phiêng
38.8 mm
16 Đồng Khê
37.6 mm
17 Tà Si Láng
34.6 mm
18 Nghĩa An
34 mm
19 Yên Bình
31.6 mm
20 Mường Chiềng
30.6 mm
21 Túc Đán 2
30.6 mm
22 Nậm Lành 2
30.4 mm
23 Xã Bản Mù
29.4 mm
24 Suối Giàng
29 mm
25 Túc Đán 1
29 mm
26 Sơn A
28.8 mm
27 Đại Lịch
28.8 mm
28 Ba Khe
28.8 mm
29 Yên Bái
28.6 mm
30 Chiềng Đông
28 mm
31 Tà Si Láng PCTT
27.6 mm
32 Tú Nang
27.2 mm
33 Làng Nhì
26.6 mm
34 Hưng Khánh 2
25.6 mm
35 Phình Hồ
25.2 mm
36 Yên Bái 2
25.2 mm
37 Suối Giàng PCTT
25 mm
38 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
39 Tạ Khoa
24.8 mm
40 Pá Lau
24.4 mm
41 Suối Quyền
23.8 mm
42 Thạch Lương
23.4 mm
43 Thịnh Hưng
23.2 mm
44 Chiềng Khừa
23 mm
45 Bằng Luân
22.8 mm
46 Nhữ Hán
22.8 mm
47 Hạ Hoà
22.2 mm
48 Tân Thịnh
22 mm
49 Nậm Lành 1
21.6 mm
50 P.Yên Ninh
21.4 mm
51 Mỹ Lương
20.8 mm
52 Phúc Sơn
20.8 mm
53 Cao Phạ 3
20.2 mm
54 Nậm Khắt
19.8 mm
55 Chấn Thịnh
19.6 mm
56 Pú Dảnh
19.6 mm
57 Hồng Ca
19.2 mm
58 Mường Thải
19.2 mm
59 Tân Lập 1
18.6 mm
60 Sùng Đô
18 mm
61 Pá Hu
17.8 mm
62 Nậm Mười 1
17.6 mm
63 Đông Cửu 1
17.4 mm
64 Âu Lâu
17.4 mm
65 Bản Công
17.4 mm
66 Đại Phạm
17.2 mm
67 Mường Bang 1
17.2 mm
68 Trạm Tấu
17 mm
69 Hưng Khánh 1
16.8 mm
70 Tà Xùa 1
16.6 mm
71 Làng Chếu 4
16.2 mm
72 Nậm Mười 2
16.2 mm
73 Hưng Thịnh
16 mm
74 An Lương 1
15.6 mm
75 An Lương
15.4 mm
76 Làng Chếu 2
15.4 mm
77 Tam Thanh
15.2 mm
78 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
79 An Lương 2
14.6 mm
80 Xím Vàng
14.6 mm
81 Hồng Ca 1
14.4 mm
82 Xà Hồ
14.2 mm
83 Kiên Lao
13.8 mm
84 Việt Hồng
13.4 mm
85 Xuân Đài 2
13 mm
86 Huổi Sản
13 mm
87 Gia Hội
12.4 mm
88 Nậm Búng 1
12 mm
89 Văn Lang
11.4 mm
90 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
91 Túc Đán
11.2 mm
92 Hang Chú
11.2 mm
93 Việt Cường PCTT
11 mm
94 Hồng Ca 2
11 mm
95 Việt Cường
11 mm
96 Gia Hội PCTT
10.8 mm
97 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
98 Tiên Lương
10.2 mm
99 Hiền Lương
10 mm
100 Lương Thịnh
10 mm
Đã sao chép liên kết!