Xã Yên Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Châu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:22:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
11.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
8.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 28°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 28°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 28°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
74.2 mm
2 Hua Nhàn
36.6 mm
3 Song Pe
26 mm
4 Chiềng Đông
21.8 mm
5 Chiềng On
19.4 mm
6 Bản Lầm
15 mm
7 Mường Thải
13 mm
8 Tạ Khoa
13 mm
9 Xã Bản Mù
10.2 mm
10 Mường Bang 1
10 mm
11 Sơn Thịnh PCTT
9.8 mm
12 Nà Bó
8.2 mm
13 Tú Nang
7.6 mm
14 Làng Chếu 4
7.2 mm
15 Tà Si Láng
7.2 mm
16 Tà Xùa 1
7.2 mm
17 Sơn Thịnh
7 mm
18 Chiềng Khoong 1
7 mm
19 Phiêng Cằm 1
7 mm
20 Làng Chếu 2
6.6 mm
21 Đồng Khê
6.4 mm
22 Làng Nhì
6 mm
23 Pá Lau
6 mm
24 Tà Si Láng PCTT
5.6 mm
25 Chiềng Công
5 mm
26 Bản Công
4.8 mm
27 Xà Hồ
4.6 mm
28 Suối Bu
4.6 mm
29 Xím Vàng
4.6 mm
30 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.6 mm
31 Pá Hu
4.4 mm
32 Phình Hồ
4.2 mm
33 Chiềng Công 1
4.2 mm
34 Chiềng Muôn
4 mm
35 Phúc Sơn
3.6 mm
36 Thạch Lương
3.4 mm
37 Trạm Tấu
3 mm
38 Tân Thịnh
2.8 mm
39 Huy Tân 1
2.8 mm
40 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
41 Mường Trai
2.6 mm
42 Chiềng Xôm
2.6 mm
43 Chiềng Sung
2.4 mm
44 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
45 Hang Chú
2.4 mm
46 Lóng Phiêng
2.2 mm
47 Chiềng Chung 2
2 mm
48 Mường Khiêng
2 mm
49 Tà Xùa 2
1.8 mm
50 Ba Khe
1.6 mm
51 Nà Ớt
1.6 mm
52 Muổi Nọi 1
1.6 mm
53 Mường Sai 2
1.6 mm
54 Hưng Khánh 2
1.4 mm
55 Mường Bú
1.4 mm
56 Chiềng Ban
1 mm
57 Lóng Sập
0.8 mm
58 Tân Lập 1
0.8 mm
59 Mường Chùm 1
0.6 mm
60 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
61 Chiềng Mai
0.4 mm
62 Chiềng Khừa
0.4 mm
63 Mường Lựm
0.2 mm
64 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
65 Bó Mười
0.2 mm
66 Tân Xuân
0 mm
67 Gia Phù
0 mm
68 Chiềng Cọ
0 mm
69 Chiềng Đen
0 mm
70 Chiềng Chăn
0 mm
71 Hồ Suối Hòm
0 mm
72 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
73 Sập Xa
0 mm
74 Xà Hồ PCTT
0 mm
75 Chiềng Sinh 1
0 mm
76 Chiềng Sại
0 mm
77 Bó Mười PCTT
0 mm
78 Chiềng Ngần
0 mm
79 Ít Ong
0 mm
80 Chiềng Dong
0 mm
81 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!