Xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hặc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:21:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
29 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
16.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 28°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 29°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 27°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Chiềng Dong
66 mm
5 Nà Ớt
58.8 mm
6 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
7 Lóng Phiêng
46 mm
8 Chấn Thịnh
43.6 mm
9 Chiềng On
40.4 mm
10 Tú Nang
40.2 mm
11 Tam Chung
40 mm
12 Chiềng Ban
39.4 mm
13 Lóng Sập
38.8 mm
14 Chiềng Mai
37.8 mm
15 Tân Lập 1
36.8 mm
16 Trung Sơn 2
32.2 mm
17 Trung Sơn 1
31.2 mm
18 Tén Tằn (Mường Lát)
31 mm
19 Nà Bó
27.8 mm
20 Chiềng Đông
24 mm
21 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
22 Tà Si Láng
23.4 mm
23 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
24 Mường Thải
21.8 mm
25 Mường Chùm 1
21.8 mm
26 Quang Chiểu 1
19.8 mm
27 Tân Thịnh
19.8 mm
28 Mường Lựm
19.8 mm
29 Ba Khe
18.8 mm
30 Làng Nhì
17.8 mm
31 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
32 Bản Công
16.4 mm
33 Mường Bang 1
15.2 mm
34 Huy Tân 1
14 mm
35 Thu Cúc
13.8 mm
36 Trung Thành 2
13.4 mm
37 Chiềng Sung
13 mm
38 Xã Bản Mù
12.4 mm
39 Chiềng Khừa
12.2 mm
40 Trạm Tấu
11.4 mm
41 Km46
11 mm
42 Chiềng Sại
9.4 mm
43 Chiềng Công
9.4 mm
44 Tà Xùa 1
9.2 mm
45 Chiềng Khoa
9 mm
46 Trung Thành
7.8 mm
47 Trung Thành 1
7.4 mm
48 Chiềng Công 1
6.4 mm
49 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
50 Song Pe
5.8 mm
51 Tạ Khoa
5.6 mm
52 Mường Sai 2
5.6 mm
53 Tà Xùa 2
4.8 mm
54 Mường Lý
4.2 mm
55 Làng Chếu 4
3.6 mm
56 Xím Vàng
3.6 mm
57 Làng Chếu 2
3.6 mm
58 Hua Nhàn
2.6 mm
59 Hang Chú
2.4 mm
60 Tân Xuân
0 mm
61 Gia Phù
0 mm
62 Chiềng Chăn
0 mm
63 Hồ Suối Hòm
0 mm
64 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
65 Sập Xa
0 mm
66 Tân Lang
0 mm
67 Chiềng Ngần
0 mm
68 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!