Xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Hộc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:54:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
12.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
29.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 26°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 25°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 25°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 24°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 23°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
26.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 25°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Nậm Búng 1
73.8 mm
5 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
6 Nậm Ét
71 mm
7 Chiềng Dong
66 mm
8 An Lương
64.8 mm
9 Nà Ớt
58.8 mm
10 Suối Bu
56 mm
11 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
12 Muổi Nọi 1
50.8 mm
13 Túc Đán 2
48.8 mm
14 Lóng Phiêng
46 mm
15 Pá Lau
44 mm
16 Túc Đán 1
43.8 mm
17 An Lương 1
41.4 mm
18 Chiềng On
40.4 mm
19 Tú Nang
40.2 mm
20 Chiềng Ban
39.4 mm
21 Lóng Sập
38.8 mm
22 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
23 Chiềng Mai
37.8 mm
24 An Lương 2
37.8 mm
25 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
26 Tân Lập 1
36.8 mm
27 Suối Giàng
36.6 mm
28 Pú Dảnh
36.6 mm
29 Sơn Thịnh
33.6 mm
30 Phúc Sơn
33.2 mm
31 Bản Lầm
32.4 mm
32 Đồng Khê
32 mm
33 Phình Hồ
28.8 mm
34 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
35 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
36 Nà Bó
27.8 mm
37 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
38 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
39 Túc Đán
27 mm
40 Thạch Lương
27 mm
41 Bon Phặng
26.8 mm
42 Gia Hội
26.2 mm
43 Chiềng Chung 2
25.2 mm
44 Nậm Lầu 3
25.2 mm
45 Huổi Sản
24.6 mm
46 Suối Quyền
24 mm
47 Chiềng Đông
24 mm
48 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
49 Xà Hồ
23.4 mm
50 Tà Si Láng
23.4 mm
51 Nghĩa An
23.2 mm
52 Nậm Lầu 2
23 mm
53 Chiềng Xôm
23 mm
54 Mường Trai
22.2 mm
55 Nậm Lành 2
22 mm
56 Mường Chùm 1
21.8 mm
57 Pá Hu
20.2 mm
58 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
59 Chiềng Ơn
20.2 mm
60 Mường Lựm
19.8 mm
61 Sơn A
18.8 mm
62 Làng Nhì
17.8 mm
63 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
64 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.4 mm
65 Bản Công
16.4 mm
66 Chiềng Lao 1
15.6 mm
67 Nậm Păm
15.4 mm
68 Gia Hội PCTT
15.4 mm
69 Sùng Đô
14.8 mm
70 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
71 Huy Tân 1
14 mm
72 Chiềng Sung
13 mm
73 Xã Bản Mù
12.4 mm
74 Nậm Lành 1
12.2 mm
75 Nậm Mười 2
12.2 mm
76 Chiềng Khừa
12.2 mm
77 Chế Tạo
12 mm
78 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
79 Nậm Khắt
11.4 mm
80 Trạm Tấu
11.4 mm
81 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
82 Chiềng Sại
9.4 mm
83 Chiềng Công
9.4 mm
84 Tà Xùa 1
9.2 mm
85 Bó Mười
9.2 mm
86 Chiềng Lao 2
8 mm
87 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
88 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
89 Chiềng Công 1
6.4 mm
90 Chiềng Ngàm
6.2 mm
91 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
92 Song Pe
5.8 mm
93 Tạ Khoa
5.6 mm
94 Mường Sai 2
5.6 mm
95 Púng Tra
5.4 mm
96 Tà Xùa 2
4.8 mm
97 Chế Tạo 1
4.6 mm
98 Ít Ong
4.6 mm
99 Chiềng Muôn
4 mm
100 Sơn Lương
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!