Xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Phiêng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:45:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
22.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
9.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 26°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
12.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 27°
12.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Chiềng Dong
66 mm
3 Nà Ớt
58.8 mm
4 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
5 Lóng Phiêng
46 mm
6 Chiềng On
40.4 mm
7 Tú Nang
40.2 mm
8 Tam Chung
39.8 mm
9 Chiềng Ban
39.4 mm
10 Lóng Sập
38.8 mm
11 Chiềng Mai
37.8 mm
12 Tân Lập 1
36.8 mm
13 Tén Tằn (Mường Lát)
31 mm
14 Nà Bó
27.8 mm
15 Trung Sơn 1
26.2 mm
16 Hiền Chung
25.6 mm
17 Chiềng Chung 2
25.2 mm
18 Quang Chiểu 2
25 mm
19 Chiềng Đông
24 mm
20 Chiềng Xôm
23 mm
21 Mường Chùm 1
21.8 mm
22 Mường Thải
21.4 mm
23 Mường Lựm
19.8 mm
24 Quang Chiểu 1
19.2 mm
25 Quang Chiểu 3
18 mm
26 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.6 mm
27 Hiền Chung
15.8 mm
28 Mường Bang 1
15.2 mm
29 Hiền Kiệt
14.8 mm
30 Huy Tân 1
14 mm
31 Chiềng Sung
13 mm
32 Chiềng Khừa
12.2 mm
33 Trung Lý
11.6 mm
34 Trung Sơn 2
11.4 mm
35 Km46
11 mm
36 Chiềng Sại
9.4 mm
37 Tà Xùa 1
9.2 mm
38 Chiềng Khoa
9 mm
39 Song Pe
5.8 mm
40 Tạ Khoa
5.6 mm
41 Mường Sai 2
5.6 mm
42 Tà Xùa 2
4.8 mm
43 Mường Lý
4.2 mm
44 Làng Chếu 4
3.6 mm
45 Xím Vàng
3.6 mm
46 Làng Chếu 2
3.6 mm
47 Hua Nhàn
2.6 mm
48 Hang Chú
2.4 mm
49 Tân Xuân
0 mm
50 Gia Phù
0 mm
51 Chiềng Chăn
0 mm
52 Hồ Suối Hòm
0 mm
53 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
54 Sập Xa
0 mm
55 Tân Lang
0 mm
56 Chiềng Ngần
0 mm
57 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!