Xã Đoàn Kết, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Năm, 06/08/2026 - 05:48:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
24.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
20.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
9 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
95 mm
2 Km46
87.8 mm
3 Lóng Sập
68.2 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
64.8 mm
5 Km22
59.6 mm
6 Phú Sơn 1
56.2 mm
7 Chiềng Khoa
47 mm
8 Đồng Bảng
46.4 mm
9 Quang Chiểu 2
46 mm
10 Tân Pheo
45 mm
11 Hua Nhàn
41.4 mm
12 Thủy điện So Lo 1
41 mm
13 Lũng Cao
40.6 mm
14 Quang Chiểu 1
39.2 mm
15 Cẩm Khê
38.6 mm
16 Tam Chung
38 mm
17 Phú Lệ 2
36.4 mm
18 Phú Lệ 1
36 mm
19 Song Pe
35.6 mm
20 Lóng Phiêng
33.2 mm
21 Trung Sơn 2
32.2 mm
22 Mường Chiềng
30.6 mm
23 Cổ Lũng
30.2 mm
24 Thanh Xuân
30 mm
25 Phú Sơn 2
28.2 mm
26 Tén Tằn (Mường Lát)
27.8 mm
27 Bao La
27.4 mm
28 Quang Chiểu 3
26.8 mm
29 Mường Lý
23.4 mm
30 Xã Bản Mù
22.8 mm
31 Tú Nang
21.6 mm
32 Tạ Khoa
21 mm
33 Trung Sơn 1
19.2 mm
34 Mường Thải
19.2 mm
35 Trung Thành 1
18.4 mm
36 Thành Sơn
17.6 mm
37 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.2 mm
38 Ba Khan
17.2 mm
39 Đông Cửu 1
17.2 mm
40 Phú Xuân
16 mm
41 Chiềng Khừa
15.4 mm
42 Mường Bang 1
15.4 mm
43 Tam Thanh
15.2 mm
44 Trung Thành
13.2 mm
45 Trung Thành 2
13.2 mm
46 Làng Chếu 4
13 mm
47 Hiền Chung
13 mm
48 Xuân Đài 2
12.8 mm
49 Lũng Vân
12.4 mm
50 Tà Xùa 1
12.4 mm
51 Làng Chếu 2
12.2 mm
52 Trung Lý
11.6 mm
53 Xím Vàng
11.4 mm
54 Hang Chú
9.2 mm
55 Quang Húc
8.8 mm
56 Hồ Trọng
7.4 mm
57 Xuân Sơn
7.2 mm
58 Tân Minh
7 mm
59 Huy Tân 1
7 mm
60 Xuân Đài 1
6.4 mm
61 Cự Thắng 2
6.2 mm
62 Tà Xùa 2
5.6 mm
63 Xuân Thủy
5.2 mm
64 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
65 Trung Sơn
4.8 mm
66 Tân Lập 1
3.8 mm
67 Thu Cúc
3.2 mm
68 Yên Lập
2.6 mm
69 Chiềng Sại
1.4 mm
70 Mường Lựm
1.4 mm
71 Phúc Khánh
0.8 mm
72 Tân Xuân
0 mm
73 Gia Phù
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
76 Cao Sơn
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 Phú Sơn
0 mm
79 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!