Xã Đoàn Kết, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:31:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
24.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
20.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
9 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
94.2 mm
2 Lóng Sập
63.6 mm
3 Km46
59.4 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
50.8 mm
5 Quang Chiểu 2
45.6 mm
6 Tân Pheo
45 mm
7 Chiềng Khoa
44.2 mm
8 Hua Nhàn
41.2 mm
9 Lũng Cao
40.6 mm
10 Cẩm Khê
38.6 mm
11 Tam Chung
36.4 mm
12 Phú Lệ 2
36.4 mm
13 Quang Chiểu 1
36.4 mm
14 Phú Lệ 1
35 mm
15 Song Pe
34.8 mm
16 Đồng Bảng
33.4 mm
17 Lóng Phiêng
33 mm
18 Cổ Lũng
30.2 mm
19 Thanh Xuân
30 mm
20 Km22
26.8 mm
21 Quang Chiểu 3
26.4 mm
22 Trung Sơn 2
25.8 mm
23 Phú Sơn 1
24 mm
24 Mường Chiềng
23.8 mm
25 Xã Bản Mù
22.4 mm
26 Tú Nang
21 mm
27 Tạ Khoa
20.8 mm
28 Tén Tằn (Mường Lát)
20.2 mm
29 Mường Thải
19.2 mm
30 Trung Sơn 1
19 mm
31 Trung Thành 1
18.4 mm
32 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
33 Đông Cửu 1
17 mm
34 Ba Khan
16 mm
35 Chiềng Khừa
15.4 mm
36 Tam Thanh
15.2 mm
37 Mường Bang 1
15.2 mm
38 Phú Xuân
15 mm
39 Phú Sơn 2
14.6 mm
40 Trung Thành 2
12.8 mm
41 Lũng Vân
12.4 mm
42 Trung Thành
12.4 mm
43 Hiền Chung
12.4 mm
44 Làng Chếu 4
12 mm
45 Thành Sơn
11.8 mm
46 Làng Chếu 2
11.4 mm
47 Tà Xùa 1
11.2 mm
48 Xuân Đài 2
11 mm
49 Xím Vàng
11 mm
50 Hang Chú
9.2 mm
51 Quang Húc
8.8 mm
52 Trung Lý
8.4 mm
53 Mường Lý
7.6 mm
54 Hồ Trọng
7.4 mm
55 Bao La
7.2 mm
56 Thủy điện So Lo 1
7 mm
57 Tân Minh
7 mm
58 Huy Tân 1
7 mm
59 Cự Thắng 2
6.2 mm
60 Xuân Sơn
5.2 mm
61 Xuân Đài 1
5.2 mm
62 Xuân Thủy
5.2 mm
63 Tà Xùa 2
4.6 mm
64 Trung Sơn
4.6 mm
65 Thạch Kiệt 1
4 mm
66 Tân Lập 1
3 mm
67 Thu Cúc
2.8 mm
68 Yên Lập
2.6 mm
69 Chiềng Sại
1.4 mm
70 Phúc Khánh
0.8 mm
71 Mường Lựm
0.8 mm
72 Tân Xuân
0 mm
73 Gia Phù
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
76 Cao Sơn
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 Phú Sơn
0 mm
79 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!